Bệnh Parkinson đánh giá và can thiệp toàn diện?

Bệnh Parkinson ACSM khuyến nghị chuyển bệnh nhân tới chuyên gia trị liệu khi có vấn đề về vận động, sinh hoạt hằng ngày, giao tiếp, nuốt...

Bệnh Parkinson – Phần 1: Bệnh lý/Rối loạn, Các yếu tố Cốt lõi trong đánh giá

Bệnh lý / Rối loạn

Định nghĩa

Bệnh Parkinson (Parkinson Disease – PD) là một rối loạn vận động thoái hóa thần kinh tiến triển, đặc trưng bởi sự mất dần các tế bào thần kinh tiết dopamine tại phần đặc của chất đen thuộc hạch nền và sự tích tụ bất thường của protein α-synuclein trong các nơ-ron thần kinh.1,2 Bốn dấu hiệu vận động chính yếu của bệnh bao gồm: vận động chậm, cứng đờ, run tĩnh trạng và mất vững tư thế.3

Bệnh Parkinson đánh giá và can thiệp toàn diện?

Căn nguyên Bệnh sinh

Mặc dù trong lịch sử, bệnh Parkinson từng được xem là một rối loạn mang tính chất tự phát (ngẫu phát) dưới tác động của các yếu tố môi trường, nhưng các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng có khoảng 15% bệnh nhân Parkinson có người thân trực hệ bậc một cùng mắc bệnh này.2,4,5 Giới y khoa đã xác định được các đột biến gen gây ra bệnh Parkinson gia đình di truyền theo kiểu trội hoặc lặn trên nhiễm sắc thể thường; đồng thời, các nghiên cứu phân tích toàn bộ hệ gen (GWAS) cũng cho thấy bệnh Parkinson tự phát có mối liên hệ mật thiết với các thang điểm nguy cơ đa gen độc lập.6

Dịch tễ học, Yếu tố Nguy cơ và Dự phòng Cấp một

Tỷ lệ mắc mới của bệnh Parkinson tăng dần theo độ tuổi và đạt đỉnh ở nhóm 85–89 tuổi, trong đó có đến 90% trường hợp khởi phát ở người trên 45 tuổi.1 Tỷ lệ hiện mắc của bệnh ngày càng gia tăng, ước tính có khoảng 6,1 triệu người trên toàn thế giới mắc bệnh vào năm 2016, đưa Parkinson trở thành bệnh lý thoái hóa thần kinh phổ biến thứ hai thế giới.1,17 Bệnh không phân biệt chủng tộc.1 Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nữ giới khoảng 1,5 lần, dẫu mối tương quan này không được ghi nhận rõ rệt ở các quần thể dân số ngoài phương Tây.7

Tình trạng tiếp xúc với độc chất và các hội chứng sau viêm não có thể gây ra những triệu chứng tương tự như bệnh Parkinson vô căn.7 Có mối liên hệ yếu giữa sự khởi phát Parkinson với các chất độc từ môi trường (bao gồm thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ hoặc kim loại nặng) hay chấn thương sọ não. Ngược lại, thói quen sử dụng caffeine, hút thuốc lá, duy trì hoạt động thể chất và sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) lại có liên quan đến việc giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.1,7,17 Bên cạnh đó, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy mối tương quan giữa Parkinson và hệ thống miễn dịch; ở một số bệnh nhân, các bệnh lý tự miễn nhất định (bao gồm bệnh xơ cứng rải rác, xơ cứng cột bên teo cơ và bệnh Basedow/Graves, cùng nhiều bệnh khác) có mối liên hệ với việc gia tăng nguy cơ mắc bệnh Parkinson.8

Giải phẫu bệnh / Sinh lý bệnh

Các dấu hiệu bệnh học cốt lõi trong bệnh Parkinson bao gồm sự thoái hóa của các tế bào thần kinh sản xuất dopamine tại phần đặc của chất đen và hiện tượng mất tế bào ở các cấu trúc não bộ khác.7 Stress oxy hóa, độc tính kích thích, rối loạn chức năng ty thể và các yếu tố điều hòa miễn dịch được xem là những tác nhân tiềm tàng thúc đẩy quá trình chết tế bào.5 Phần lớn người bệnh xuất hiện các thể Lewy: một dạng tích tụ bất thường của protein α-synuclein bên trong tế bào thần kinh.5,7

Tiến triển Bệnh, Diễn tiến Tự nhiên, Các Giai đoạn và Quỹ đạo Bệnh (Đặc điểm lâm sàng và biểu hiện theo thời gian)

Dù trước đây từng được nhìn nhận thuần túy là một rối loạn vận động, nhưng hiện nay y học đã chứng minh rõ ràng rằng các biểu hiện ngoài vận động có thể xuất hiện từ nhiều năm trước khi các triệu chứng vận động khởi phát. Người bệnh có thể bị suy giảm khứu giác và gặp các rối loạn hành vi giấc ngủ cử động mắt nhanh (REM) ngay từ giai đoạn sớm của bệnh hoặc thậm chí trước khi có tổn thương vận động.7 Các triệu chứng vận động của Parkinson bắt đầu một cách âm thầm và thường biểu hiện ở một bên cơ thể, đi kèm với việc giảm sự khéo léo trong các vận động tinh, run, loạn trương lực cơ bàn chân hoặc giảm vung vẩy cánh tay khi bước đi.3,7

Sau đó, các triệu chứng sẽ lan dần sang cả hai bên cơ thể, cùng với sự xuất hiện đầy đủ của các dấu hiệu vận động chính yếu và tình trạng mất dần chức năng vận động. Ở các giai đoạn muộn, bệnh nhân có thể biểu hiện nét mặt đờ đẫn, giảm biểu cảm khuôn mặt, giọng nói nhỏ/yếu, tư thế gập người về phía trước và hiện tượng đóng băng dáng đi. Mặc dù tốc độ tiến triển của các triệu chứng vận động có sự khác biệt giữa từng cá thể, thời gian diễn tiến bệnh trung bình từ khi được chẩn đoán cho đến khi tử vong là khoảng 15 năm.9,17

Thang điểm Hoehn và Yahr (được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng trên lâm sàng):10

  • Giai đoạn 1: Chỉ tổn thương một bên cơ thể, thường không gây suy giảm chức năng hoặc chỉ ảnh hưởng ở mức tối thiểu.
  • Giai đoạn 2: Tổn thương cả hai bên hoặc vùng trục cơ thể nhưng chưa bị rối loạn thăng bằng.
  • Giai đoạn 3: Tổn thương hai bên kèm suy giảm chức năng từ nhẹ đến trung bình, có suy giảm phản xạ tư thế.
  • Giai đoạn 4: Suy giảm chức năng nghiêm trọng, gây tàn tật nặng nhưng người bệnh vẫn có thể tự đứng hoặc đi lại mà không cần trợ giúp.
  • Giai đoạn 5: Người bệnh bị giới hạn hoàn toàn trên giường nằm hoặc phải phụ thuộc vào xe lăn nếu không có người hỗ trợ.

Thang điểm Đánh giá Bệnh Parkinson Thống nhất của Hội Rối loạn Vận động (MDS-UPDRS) cũng được ứng dụng rộng rãi nhằm đo lường lâm sàng và nghiên cứu chi tiết hơn theo thời gian, hoặc dùng để đánh giá hiệu quả của các can thiệp điều trị.

Chẩn đoán Phân biệt11

  • Run vô căn (Essential tremor)
  • Liệt trên nhân tiến triển (Progressive supranuclear palsy)
  • Teo đa hệ thống (Multiple system atrophy)
  • Thoái hóa vỏ não - hạch nền (Corticobasal degeneration)
  • Sa sút trí tuệ thể Lewy lan tỏa (Diffuse Lewy body dementia)
  • Bệnh Alzheimer
  • Hội chứng Parkinson do thuốc (thuốc an thần kinh, thuốc chống loạn thần)
  • Hội chứng Parkinson do mạch máu (Vascular parkinsonism)
  • Phơi nhiễm độc tố môi trường (thuốc trừ sâu, dung môi, kim loại nặng)
  • Não úng thủy áp lực bình thường (Normal pressure hydrocephalus)
  • Bệnh Wilson
  • Sa sút trí tuệ trán - thái dương kèm hội chứng Parkinson
  • Thoái hóa thần kinh kèm tích tụ sắt trong não (NBIA)
  • Các rối loạn ty thể (Mitochondrial disorders)
  • Vôi hóa hạch nền vô căn (Bệnh Fahr)
  • Hội chứng Parkinson chức năng (Functional parkinsonism)
  • Thiếu hụt vitamin (đặc biệt là Vitamin B12)

Các Bệnh lý Phối hợp, Thứ phát Đặc hiệu và Biến chứng

Do những suy giảm về chức năng vận động, bệnh nhân Parkinson có nguy cơ té ngã rất cao, dễ dẫn đến gãy xương. Tình trạng rối loạn nuốt thường xuất hiện ở giai đoạn tiến triển muộn của bệnh, và viêm phổi hít là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở người bệnh Parkinson.1 Các triệu chứng ngoài vận động cũng thường xuyên được ghi nhận, bao gồm tiểu gấp/tiểu không tự chủ thôi thúc, táo bón, rối loạn trầm cảm hoặc lo âu, suy giảm nhận thức, rối loạn giấc ngủ và các hội chứng đau mạn tính.

Các Yếu tố Cốt lõi trong Đánh giá

Bệnh sử

Run là triệu chứng vận động ban đầu phổ biến nhất thôi thúc bệnh nhân đi khám và thực hiện đánh giá bệnh Parkinson. Các than phiền khác bao gồm chậm vận động, giọng nói nhỏ yếu, cảm giác "mệt mỏi" và tình trạng căng cứng cơ khớp được người bệnh mô tả là "đơ cứng".7 Việc chủ động khai thác tiền sử té ngã hoặc các tình huống suýt ngã giúp nhận diện kịp thời những bệnh nhân cần can thiệp dự phòng. Các vấn đề mất thăng bằng và té ngã thường xuất hiện ở giai đoạn muộn hơn trong diễn tiến tự nhiên của bệnh.4

Khai thác bệnh sử cẩn thận có thể giúp phát hiện các triệu chứng như táo bón, tiểu không tự chủ, chóng mặt tư thế, rối loạn giấc ngủ, mất khứu giác hoặc trầm cảm, bởi các biểu hiện này thường xuất hiện trước các triệu chứng vận động từ nhiều năm. Người bệnh cũng có thể ghi nhận tình trạng rối loạn chức năng tình dục, tăng tiết mồ hôi và bất thường trong điều hòa thân nhiệt. Đau nhức, đặc biệt là đau lưng, là triệu chứng thường gặp và ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống.12

Khám Thực thể Lâm sàng

Cơn run khi nghỉ điển hình dạng "vê thuốc" thường xuất hiện đầu tiên ở ngọn chi một bên bàn tay.4 Triệu chứng run có thể lan đến chân, môi, hàm và lưỡi, thường tăng lên rõ rệt khi người bệnh căng thẳng hoặc xúc động. Khi thực hiện các nghiệm pháp vận động luân phiên nhanh, bệnh nhân sẽ biểu hiện giảm tốc độ, giảm biên độ kèm theo rối loạn nhịp điệu. Dấu hiệu "bánh xe răng cưa" mô tả hiện tượng khựng giật từng nấc của chi thể khi cử động thụ động, đồng thời có thể ghi nhận hiện tượng co cứng (sự gia tăng sức cản đối với cử động thụ động không phụ thuộc vào vận tốc và hướng chuyển động).

Các khiếm khuyết cảm giác bao gồm sự suy giảm khả năng nhận biết về cơ thể và định vị không gian. Thăm khám lâm sàng có thể phát hiện các dấu hiệu phù hợp với bệnh lý thần kinh ngoại biên phụ thuộc chiều dài; bệnh lý thần kinh liên quan đến Parkinson, khi không có nguyên nhân tiềm ẩn nào khác, dường như có liên quan trực tiếp đến liều lượng levodopa dùng hàng ngày.13,14

Đánh giá dáng đi có thể phát hiện tình trạng giảm tốc độ bước đi, bước ngắn lết chân, xoay trở toàn thân thành một khối ("en-bloc") và/hoặc quay người cần nhiều bước nhỏ, giảm vung tay, cánh tay hơi gấp ở khớp khuỷu và thân mình gập về phía trước.7 Hiện tượng đóng băng dáng đi / chậm khởi động bước đi rất phổ biến. Dáng đi gia tốc/lúp xúp, đặc trưng bởi tốc độ bước chân tăng dần không kiểm soát khi trọng tâm cơ thể bị đẩy dồn về phía trước, cũng là một dấu hiệu hay gặp.

Các dấu hiệu khác khi thăm khám bao gồm giảm khứu giác, giảm tần số chớp mắt, giọng nói nhỏ, chứng khó phát âm giảm động, giọng nói đơn điệu, chữ viết nhỏ dần, tư duy chậm chạp, thờ ơ vô cảm, mất ý chí, chứng lặp lại từ, tăng tiết nước bọt/chảy dãi, tăng tiết bã nhờn và hội chứng gù gập thân khi đứng.7 Tình trạng suy giảm nhận thức có thể xuất hiện khi bệnh tiến triển, bao gồm những thay đổi trong chức năng điều hành, trí nhớ và khả năng xử lý thị giác - không gian.17 Khiếm khuyết thị giác - không gian có thể được ghi nhận, đặc biệt ở những bệnh nhân khởi phát bệnh ở nửa người bên trái.15

Đánh giá Chức năng Lâm sàng: Khả năng Di chuyển, Tự chăm sóc, Trạng thái Nhận thức / Hành vi / Cảm xúc

  • Sự suy giảm độ khéo léo của bàn tay có thể gây cản trở các sinh hoạt thường ngày như cài cúc áo, buộc dây giày, viết chữ và sử dụng máy tính.
  • Các khiếm khuyết về vận động ngoài dáng đi bao gồm khó khăn trong các thao tác chuyển tiếp tư thế, chẳng hạn như từ ngồi sang đứng, chuyển đổi vị trí trên giường nằm, vào/ra bồn tắm và lên/xuống xe ô tô.
  • Bệnh nhân có thể di chuyển chậm chạp hơn hoặc biểu hiện vận động bất thường rõ rệt hơn khi phải thực hiện hai nhiệm vụ cùng lúc.
  • Các vấn đề suy giảm chức năng khác bao gồm rối loạn nuốt và cản trở khả năng giao tiếp do chứng khó phát âm và giọng nói nhỏ yếu.
  • Cần cân nhắc đánh giá mức độ an toàn khi lái xe dựa trên tiền sử lái xe thực tế và các khiếm khuyết chức năng được phát hiện khi thăm khám.

Xét nghiệm Cận Lâm sàng

Xét nghiệm di truyền hiện chưa được khuyến cáo thực hiện thường quy. Đối với những bệnh nhân dưới 40 tuổi, cần định lượng nồng độ ceruloplasmin huyết thanh như một xét nghiệm sàng lọc để loại trừ bệnh Wilson. Tình trạng thiếu hụt vitamin B12 và các vitamin khác cần được xem xét, đặc biệt khi thăm khám thấy có biểu hiện của bệnh thần kinh ngoại biên hoặc suy giảm nhận thức. Sinh thiết da nhằm phát hiện các vi lắng đọng alpha-synuclein đã cho thấy tiềm năng hữu ích trong việc phân biệt bệnh Parkinson với các nguyên nhân khác gây hội chứng Parkinson, tuy nhiên cần có các nghiên cứu quy mô lớn hơn để xác định chính xác vai trò và tính ứng dụng thực tế của xét nghiệm này.19

Chẩn đoán Hình ảnh

Hình ảnh học sọ não có thể không phát hiện bất thường ở bệnh Parkinson vô căn, nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hội chứng Parkinson do nguyên nhân mạch máu hoặc loại trừ các bất thường cấu trúc đặc hiệu, cũng như xác định các bệnh lý khác có biểu hiện giống Parkinson. Bằng chứng của bệnh Parkinson trên chụp cộng hưởng từ (MRI) có thể bao gồm tình trạng thu hẹp phần đặc của chất đen trên chuỗi xung T2. Chụp cộng hưởng từ nâng cao và xạ hình SPECT chất vận chuyển dopamine (DAT-SPECT) có thể hỗ trợ loại trừ các nguyên nhân gây hội chứng Parkinson không điển hình. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh chức năng này sử dụng một chất đánh dấu phóng xạ gắn chọn lọc vào các thụ thể vận chuyển dopamine ở hạch nền; ở bệnh nhân mắc bệnh Parkinson và các hội chứng Parkinson, mức độ hấp thu chất đánh dấu thường giảm rõ rệt và kết quả quét là dương tính.1

Siêu âm xuyên sọ ghi nhận hiện tượng tăng âm ở vùng chất đen là một công cụ chẩn đoán đang được tích cực nghiên cứu. Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET) có thể cho thấy mối tương quan nghịch giữa mức độ hấp thu tại thể vân (đặc biệt là ở phần sau nhân bèo sẫm) với mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng vận động.

Các Công cụ Đánh giá Bổ trợ

  • Thang điểm Thăng bằng Berg (Berg Balance Scale): Được ứng dụng để đánh giá tình trạng thiếu hụt thăng bằng và độ vững tư thế.
  • Khảo sát phản xạ nuốt dưới màn huỳnh quang tăng sáng bằng video (Videofluoroscopic swallow study - VFSS): Giúp xác định sự hiện diện và phân loại dạng nuốt khó, đánh giá nguy cơ hít sặc và đề ra chiến lược can thiệp phù hợp.
  • Thang đánh giá nhận thức Montreal (MoCA): Rất hữu ích trong việc sàng lọc nhanh tình trạng suy giảm nhận thức.
  • Đánh giá tâm lý thần kinh: Giúp lượng giá mức độ suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ dưới vỏ liên quan đến bệnh, bao gồm tình trạng chậm phát triển tâm thần vận động, khả năng gợi lại trí nhớ, rối loạn chức năng điều hành và tri giác sai lệch thị giác - không gian.
  • Đo đa ký giấc ngủ (Sleep studies): Được sử dụng để đánh giá rối loạn hành vi giấc ngủ REM và hội chứng cử động chi có chu kỳ khi ngủ.
  • Thử nghiệm Đứng dậy và Đi tính giờ (Timed-Get Up and Go - TUG): Có thể được thực hiện độc lập hoặc kết hợp với các nhiệm vụ nhận thức để đánh giá mức độ an toàn khi người bệnh phải xử lý đồng thời hai tác vụ (nhiệm vụ kép).

Dự đoán Sớm Tiên lượng

Thể bệnh chiếm ưu thế triệu chứng run thường có tốc độ tiến triển chậm hơn và ít suy giảm nhận thức hơn.16 Các triệu chứng thuộc trục cơ thể như mất vững tư thế kém đáp ứng với điều trị bằng thuốc dopaminergic và là nguyên nhân chính gây tàn phế liên quan đến bệnh.7 Độ tuổi khởi phát càng cao càng đi kèm với nguy cơ sa sút trí tuệ lớn hơn.7 Tình trạng mệt mỏi và lo âu cũng là những yếu tố góp phần làm suy giảm chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe ở bệnh nhân Parkinson.18

Môi trường sống

Việc khảo sát và đánh giá môi trường sống tại nhà giúp tối ưu hóa mức độ an toàn, hạn chế tối đa nguy cơ té ngã và cải thiện khả năng tiếp cận, đi lại thuận tiện cho người bệnh.

Vai trò Xã hội và Hệ thống Hỗ trợ Xã hội

Khi bệnh tiến triển nặng dần, sự hiện diện và đồng hành của người chăm sóc đóng vai trò then chốt giúp nâng cao khả năng duy trì sự an toàn và tính độc lập của bệnh nhân tại môi trường gia đình.

Các Vấn đề Chuyên môn Y đức

Các giá trị và nguyện vọng cá nhân của người bệnh là kim chỉ nam để thiết lập các mục tiêu chăm sóc, đặc biệt ở các giai đoạn muộn của bệnh. Các quyết định liên quan đến những biện pháp can thiệp duy trì sự sống tiềm năng (chẳng hạn như phẫu thuật mở dạ dày đặt ống nuôi ăn) thường là những quyết định khó khăn và nhạy cảm đối với bản thân người bệnh, gia đình cũng như đội ngũ y tế điều trị.


Bệnh Parkinson – Phần 2: Quản lý Phục hồi chức năng và Các Phương pháp Điều trị

Quản lý Phục hồi Chức năng và Điều trị

Các Hướng dẫn Điều trị Hiện hành

Hội Bệnh Parkinson và Rối loạn Vận động Quốc tế (MDS) đã công bố một tổng quan y học dựa trên bằng chứng chi tiết về các liệu pháp dược lý và phi dược lý dành cho các triệu chứng vận động trong bệnh Parkinson qua từng giai đoạn phát triển của bệnh.1 Hiệp hội cũng vừa ban hành bản tổng quan dựa trên bằng chứng về các can thiệp cho các triệu chứng ngoài vận động.2

Tại các Giai đoạn Bệnh Khác nhau

Giai đoạn Khởi phát mới / Giai đoạn Cấp tính

Điều trị Dùng thuốc

Triệu chứng Vận động của Bệnh Parkinson: Can thiệp bằng thuốc trong giai đoạn sớm phụ thuộc vào mức độ suy giảm chức năng và đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và tác dụng phụ của từng loại thuốc. Ở giai đoạn rất sớm của bệnh, có thể chưa cần bắt đầu dùng thuốc ngay; liệu pháp dopaminergic sẽ được khởi động khi các triệu chứng bắt đầu gây phiền toái, cản trở sinh hoạt của người bệnh. Mọi phương pháp điều trị nội khoa hiện hành đều chỉ mang tính chất điều trị triệu chứng chứ chưa thể làm chậm tiến trình phát triển của bệnh. Levodopa vẫn là "tiêu chuẩn vàng" để bù đắp dopamine và kiểm soát các triệu chứng vận động. Các lựa chọn thay thế khác để khởi đầu điều trị ở bệnh nhân trẻ tuổi bao gồm đồng vận dopamine, thuốc ức chế monoamine oxidase B (MAO-B) và thuốc kháng cholinergic; tuy nhiên, các nhóm này thường ít hiệu quả hơn trong việc kiểm soát triệu chứng và dễ gây ra các tác dụng phụ về nhận thức ở người cao tuổi.2

Levodopa thường được phối hợp cùng carbidopa nhằm giảm sự thoái giáng levodopa ở ngoại biên và hạn chế cảm giác buồn nôn. Chế phẩm Levodopa/carbidopa hiện có các dạng: phóng thích tức thì, phóng thích kéo dài, viên rã trong miệng và dạng gel truyền ruột. Khi bệnh Parkinson tiến triển, bệnh nhân sẽ cần dùng liều levodopa cao hơn và với tần suất dày hơn. Các dao động vận động và tình trạng loạn vận động do levodopa gây ra có mối tương quan thuận với liều dùng levodopa hàng ngày cao hơn và thời gian mắc bệnh kéo dài hơn.3,4

Các thuốc ức chế catechol-O-methyl transferase (COMT) (gồm tolcapone, entacapone và opicapone) có thể được bổ sung để làm giảm thoái giáng levodopa và đối phó với hiện tượng dao động "bật/tắt" (on/off).

Các chất đồng vận dopamine không có nguồn gốc ergot có thời gian bán thải dài hơn so với levodopa và được sử dụng cả trong đơn trị liệu lẫn điều trị phối hợp.4 Cần đặc biệt lưu ý rằng có tới 40% bệnh nhân điều trị bằng chất đồng vận dopamine đường uống mắc các rối loạn kiểm soát xung động và 15–20% gặp hội chứng cai khi ngừng thuốc.5 Bệnh nhân cũng cần được theo dõi sát các cơn buồn ngủ đột ngột. Ngoài ra còn có dạng dán qua da (rotigotine), màng đặt dưới lưỡi (apomorphine) và tiêm dưới da (apomorphine) được sử dụng như thuốc cấp cứu tức thì cho các giai đoạn "tắt" (off) cấp tính.4

Thuốc ức chế Monoamine oxidase B (MAO-B) giúp kéo dài hiệu lực của levodopa bằng cách ngăn chặn quá trình thoái giáng dopamine trong não bộ.2 Selegiline và safinamide có thể được dùng làm liệu pháp hỗ trợ cho những bệnh nhân có dao động vận động. Rasagiline được chỉ định dưới dạng đơn trị liệu hoặc liệu pháp bổ trợ; thuốc mang lại hiệu quả cải thiện triệu chứng thấp hơn đôi chút nhưng lại giảm thiểu nguy cơ xuất hiện loạn vận động.

Các thuốc kháng cholinergic (ví dụ: trihexyphenidyl hydrochloride và benztropine) có thể được dùng làm liệu pháp ban đầu nhằm kiểm soát triệu chứng run ở bệnh nhân trẻ tuổi, nhưng ít khi được chỉ định cho người cao tuổi do các tác dụng phụ kháng cholinergic nguy hại như lú lẫn, khô miệng, bí tiểu và táo bón.3,4

Amantadine, một chất đối kháng thụ thể N-methyl-D-aspartate (NMDA), mang lại hiệu quả chống Parkinson ở mức độ nhẹ và có thể hữu ích trong việc làm giảm tình trạng loạn vận động do levodopa gây ra. Hiện thuốc đã có dạng bào chế phóng thích kéo dài.

Triệu chứng Ngoài Vận động của Bệnh Parkinson

Bằng chứng khoa học về điều trị dược lý cho các triệu chứng ngoài vận động trong bệnh Parkinson có nhiều mức độ khác nhau. Việc can thiệp bằng thuốc đối với các hệ thống ngoài vận động đòi hỏi phải đánh giá cẩn trọng giữa khả năng đạt hiệu quả điều trị và các nguy cơ tác dụng phụ tiềm ẩn.

Sa sút trí tuệ (Dementia): Thuốc ức chế men cholinesterase được sử dụng cho tình trạng suy giảm nhận thức trong bệnh Parkinson. Đối với sa sút trí tuệ liên quan đến Parkinson, rivastigmine đã được chứng minh có hiệu quả hữu ích trên lâm sàng, trong khi galantamine và donepezil có khả năng mang lại lợi ích.2,5

Trầm cảm (Depression): Trầm cảm có thể được điều trị bằng các thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin (SSRI), thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin - norepinephrine (SNRI) và thuốc chống trầm cảm ba vòng. Pramipexole, một chất đồng vận dopamine, cũng có thể mang lại hiệu quả cải thiện cho một số bệnh nhân bị trầm cảm.

Lo âu (Anxiety): Tình trạng lo âu có thể được điều trị hiệu quả bằng nhóm thuốc SSRI.

Loạn thần và Ảo giác (Psychosis and Hallucinations): Đối với bệnh nhân xuất hiện loạn thần, cần lưu ý rằng nhiều loại thuốc điều trị Parkinson có thể là yếu tố thúc đẩy hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng loạn thần, do đó nên cân nhắc giảm liều dần tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng cụ thể. Các thuốc này bao gồm kháng cholinergic, amantadine, đồng vận dopamine, ức chế MAO-B và đôi khi cả levodopa. Vì các thuốc chống loạn thần phong bế thụ thể dopamine, việc điều trị loạn thần và ảo giác ở bệnh nhân Parkinson cần hết sức thận trọng. Pimavanserin, clozapine và quetiapine là ba lựa chọn chính để điều trị loạn thần trong bệnh Parkinson; tuy nhiên, việc dùng clozapine đòi hỏi phải theo dõi huyết học nghiêm ngặt do nguy cơ tác dụng phụ.2,5 Pimavanserin là loại thuốc duy nhất được FDA phê chuẩn chuyên biệt cho chỉ định điều trị loạn thần và ảo giác ở bệnh nhân Parkinson.6

Rối loạn giấc ngủ (Sleep): Melatonin là lựa chọn hàng đầu cho rối loạn hành vi giấc ngủ cử động mắt nhanh (RBD), và clonazepam cũng được sử dụng khi cần thiết nhằm cải thiện chất lượng giấc ngủ và làm giảm các hành vi nguy hiểm trong khi ngủ.

Hạ huyết áp tư thế (Orthostatic Hypotension): Các phương pháp điều trị tiềm năng cho hạ huyết áp tư thế bao gồm fludrocortisone, midodrine (chất chủ vận thụ thể alpha-1) và droxidopa (tiền chất của norepinephrine).2,5

Tăng tiết nước bọt/Chảy dãi (Sialorrhea): Tiêm độc tố botulinum (Botox) có thể được cân nhắc áp dụng để điều trị chứng chảy nước dãi quá mức.

Tiểu không tự chủ (Urinary Incontinence): Cần hết sức thận trọng vì nhiều loại thuốc có tác dụng phụ kháng cholinergic làm nặng thêm tình trạng ứ đọng nước tiểu. Solifenacin có thể cải thiện tình trạng bàng quang tăng hoạt và tăng hoạt cơ chóp bàng quang do nguyên nhân thần kinh, song cần theo dõi sát các tác dụng phụ kháng cholinergic. Mirabegron cũng là một lựa chọn an toàn có thể dùng cho bàng quang tăng hoạt ở bệnh nhân Parkinson.6

Các Can thiệp Phi Dược lý

Các can thiệp phi dược lý đối với các triệu chứng liên quan đến bệnh Parkinson ngày càng nhận được sự quan tâm sâu rộng.

Trầm cảm và Lo âu

Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) đã được chứng minh là mang lại hiệu quả trong điều trị trầm cảm ở bệnh nhân Parkinson. Các nghiên cứu về kích thích từ xuyên sọ lặp lại (rTMS) đối với trầm cảm trong Parkinson cho thấy những kết quả trái chiều.7 Một phân tích gộp năm 2021 ghi nhận liệu pháp sốc điện (ECT) mang lại lợi ích trong điều trị trầm cảm kháng trị ở bệnh nhân Parkinson; tuy nhiên, quy mô mẫu nghiên cứu còn tương đối nhỏ.8 Liệu pháp ánh sáng cường độ cao (bright light therapy) và tập luyện thể dục nhịp điệu (aerobic) cũng có thể hỗ trợ cải thiện tình trạng trầm cảm; đồng thời các thử nghiệm y học tích hợp tập trung vào châm cứu và bổ sung lợi khuẩn (probiotics) vẫn đang tiếp tục được tiến hành.7 Yoga chánh niệm (Mindfulness-based yoga) cũng cho thấy hiệu quả tích cực trong việc giảm lo âu và cải thiện trầm cảm ở bệnh nhân Parkinson.9

Tập thể dục và Vật lý Trị liệu

Nhìn chung, tập thể dục được khuyến cáo cho tất cả bệnh nhân Parkinson; chương trình luyện tập nên được bắt đầu sớm và duy trì liên tục trong suốt tiến trình của bệnh.5 Một số bằng chứng khoa học chỉ ra rằng bài tập aerobic dài hạn có thể làm chậm tiến triển của các triệu chứng bệnh.4 Nghiên cứu của Schenkman và cộng sự đã chứng minh rằng bài tập chạy thảm lăn (treadmill) cường độ cao giúp làm giảm mức độ suy giảm điểm số vận động trên Thang UPDRS so với chế độ chăm sóc thông thường, qua đó khẳng định tính khả thi và lợi ích thực sự của bài tập chạy thảm lăn cường độ cao.10

Thử nghiệm Park-in-Shape cho thấy tập luyện thể chất giúp cải thiện đáng kể các triệu chứng vận động của Parkinson. Nghiên cứu sâu hơn bằng phương pháp MRI đa phương thức theo thời gian trên một nhóm đối tượng thuộc thử nghiệm này ghi nhận rằng các bài tập aerobic (nhưng không phải bài tập kéo giãn cơ) giúp nâng cao khả năng kiểm soát nhận thức, tăng cường kết nối chức năng trong não bộ và làm chậm tốc độ teo não toàn thể, qua đó giúp ổn định tiến trình thoái hóa tại mạng lưới cảm giác - vận động vỏ não - thể vân và tăng cường hiệu suất nhận thức.11

Một phân tích gộp năm 2023 từ 156 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) cho thấy hầu hết các loại hình rèn luyện thể chất đều mang lại lợi ích tích cực lên mức độ nghiêm trọng của các dấu hiệu vận động và chất lượng cuộc sống. Khiêu vũ, thủy trị liệu (tập dưới nước), rèn luyện dáng đi/thăng bằng/chức năng và huấn luyện đa lĩnh vực mang lại hiệu quả ở mức độ vừa phải; trong khi các bài tập rèn luyện tâm - thân và bài tập sức bền mang lại hiệu quả nhỏ, còn các bài tập kéo giãn độ dẻo dai lại có rất ít hoặc không có tác động đáng kể đến mức độ nghiêm trọng của triệu chứng vận động. Bằng chứng về tác động của bài tập tăng cường sức mạnh/kháng lực đối với các triệu chứng vận động vẫn chưa thực sự rõ ràng. Đáng chú ý, chất lượng cuộc sống được cải thiện mạnh mẽ nhất nhờ các bài tập thủy trị liệu và bài tập sức bền.12

Các rối loạn về tư thế và dáng đi thường đáp ứng rất hạn chế với các biện pháp điều trị bằng thuốc cũng như phẫu thuật; do đó, phục hồi chức năng thăng bằng và dáng đi là các liệu pháp bổ trợ tối quan trọng. Tập thăng bằngtăng cường sức mạnh chi dưới được khuyến cáo cho người bị suy giảm thăng bằng; các phương thức như khiêu vũ, Thái Cực Quyền (Tai Chi) và trò chơi điện tử tương tác (video gaming) đều đã được chứng minh là mang lại lợi ích thiết thực.13,14 Tình trạng cứng cơ trục có thể được cải thiện thông qua các bài tập rèn luyện độ dẻo dai.

Tập luyện trên thảm lăn hỗ trợ trọng lượng cơ thể kết hợp nhịp điệu trong vật lý trị liệu giúp duy trì khả năng vận động và cải thiện việc đi lại. Frazzitta và cộng sự đã chứng minh tiềm năng bảo vệ thần kinh của can thiệp vật lý trị liệu cường độ cao, với hai đợt can thiệp kéo dài 4 tuần giúp cải thiện điểm số UPDRS và giảm liều lượng levodopa cần sử dụng.15 Huấn luyện tạo tín hiệu (cued training) có thể hướng dẫn bệnh nhân Parkinson tận dụng các tín hiệu bên ngoài để kích hoạt chuyển động, huy động các cơ chế bù trừ từ vỏ não trán và tiểu não thay thế cho mạng lưới hạch nền bị tổn thương.16 Các chiến lược kích thích thính giác theo nhịp điệu sử dụng âm nhạc hoặc máy đếm nhịp (metronome) giúp cải thiện hiệu suất dáng đi và điều hòa tính biến thiên của bước chân. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thực tế ảo sử dụng các tín hiệu thị giác cũng đã được chứng minh là nâng cao chất lượng dáng đi.17 Đối với bệnh nhân bị hiện tượng đóng băng dáng đi, các chuyên gia trị liệu có thể hướng dẫn bệnh nhân và người chăm sóc các kỹ thuật hỗ trợ khởi động bước đi. Các chương trình trị liệu dựa trên vận động biên độ lớn cũng giúp cải thiện đáng kể các chỉ số đánh giá chức năng.18

Hạ huyết áp tư thế là tình trạng phổ biến ở bệnh nhân Parkinson và có thể làm gia tăng nguy cơ té ngã. Tăng cường uống nước, chuyển tư thế từ từ từ nằm sang ngồi hoặc đứng, và các bài tập làm mạnh cơ chi dưới là những can thiệp hiệu quả.19

Can thiệp Dinh dưỡng

Tư vấn dinh dưỡng nên được cân nhắc dựa trên tiền sử ăn uống của từng bệnh nhân. Chế độ ăn ưu tiên thực vật và cá có mối liên hệ với việc giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh Parkinson.20 Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung Coenzyme Q10 và dầu cá có thể làm giảm tốc độ tiến triển của bệnh.

Giai đoạn Bán cấp

Kỹ thuật viên vật lý trị liệu (PT) và hoạt động trị liệu (OT) hỗ trợ đánh giá toàn diện bệnh nhân và hướng dẫn sử dụng các dụng cụ thích nghi. Độ an toàn khi đi lại có thể được nâng cao thông qua việc sử dụng khung tập đi có bánh xe và phanh hãm. Các loại khung tập đi có thiết kế chân đế vững chắc, hoặc tích hợp đèn laser và thiết bị phát nhịp di động đóng vai trò như các tín hiệu dẫn đường giúp hỗ trợ khởi động bước đi và duy trì tốc độ đi lại, mang lại hiệu quả rất rõ nét ở nhóm bệnh nhân được lựa chọn phù hợp. Đánh giá hoạt động trị liệu giúp xác định rõ mức độ các khiếm khuyết cản trở khả năng thực hiện an toàn các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL), từ đó đề xuất các dụng cụ hỗ trợ sinh hoạt phù hợp.

Các can thiệp từ hoạt động trị liệu (OT) và chuyên gia ngôn ngữ trị liệu (SLP) có thể hỗ trợ điều trị các khiếm khuyết thị giác - không gian, chứng viết chữ nhỏ và suy giảm trí nhớ.5 Các chương trình luyện giọng tập trung vào biên độ phát âm và cường độ âm lượng giúp cải thiện độ rõ của lời nói, khắc phục tình trạng nói nhỏ và khàn tiếng.21 Ngoài ra, chuyên gia ngôn ngữ trị liệu còn cung cấp các bài tập can thiệp giúp cải thiện biểu cảm cơ mặt, tăng cường sức mạnh các nhóm cơ vùng miệng - hầu và phục hồi chức năng nuốt khó.

Giai đoạn Mạn tính / Ổn định

Ở giai đoạn tiến triển muộn của bệnh Parkinson, thời gian duy trì hiệu lực của levodopa bị rút ngắn đáng kể, đi kèm hiện tượng "hết tác dụng cuối liều" (wearing off), dao động vận động và loạn vận động xuất hiện nhiều hơn. Khoảng thời gian "tắt" (off) này có thể được xử trí bằng cách tăng tần suất dùng thuốc, chuyển sang dạng bào chế phóng thích kéo dài, hoặc phối hợp thêm các liệu pháp bổ trợ như đã mô tả ở trên.2,5 Hiện tượng đóng băng dáng đi và dáng đi gia tốc có xu hướng trở nên trầm trọng hơn theo thời gian, đồng thời độ an toàn của người bệnh thường bị đe dọa nghiêm trọng nếu có suy giảm nhận thức đi kèm.

Các Can thiệp Khác / Lựa chọn Phẫu thuật

Kích thích não sâu (Deep Brain Stimulation – DBS), có thể thực hiện một bên hoặc hai bên, nên được cân nhắc khi bệnh nhân gặp các hạn chế chức năng nghiêm trọng do hiện tượng "hết tác dụng cuối liều" giữa các cữ thuốc và xuất hiện loạn vận động vào thời điểm nồng độ thuốc đạt đỉnh, mặc dù đã được tối ưu hóa phác đồ điều trị nội khoa.4,5 Những bệnh nhân có các triệu chứng vận động còn đáp ứng tốt với thuốc nhưng không thể dung nạp được các tác dụng phụ này là ứng viên phù hợp để thực hiện phẫu thuật DBS tại vị trí nhân dưới đồi hoặc phần trong cầu nhạt.5 Các tiêu chuẩn loại trừ không chỉ định phẫu thuật đặt điện cực DBS bao gồm: hội chứng Parkinson không điển hình, bệnh lý tâm thần chưa ổn định, sa sút trí tuệ mức độ nặng, các bệnh lý nội khoa kết hợp chống chỉ định phẫu thuật, tuổi tác quá cao, hoặc có bất thường cấu trúc giải phẫu gây cản trở việc đặt điện cực chính xác.4

Kỹ thuật siêu âm hội tụ dưới hướng dẫn của cộng hưởng từ (MRgFUS) nhắm vào đồi thị cũng được áp dụng để điều trị triệu chứng run.5 Một nghiên cứu năm 2023 về phẫu thuật hủy nhân cầu nhạt trong một bên bằng siêu âm hội tụ cho thấy sự cải thiện rõ rệt chức năng vận động và giảm loạn vận động so với nhóm can thiệp giả trong thời gian theo dõi 3 tháng; mặc dù các biến cố bất lợi bao gồm chứng khó nói, rối loạn dáng đi, mất vị giác và đau đầu có thể xảy ra, phần lớn các triệu chứng này đều hồi phục trong vòng 1 năm. Thủ thuật này hiện chỉ mới được FDA phê duyệt cho chỉ định điều trị một bên.22

Chăm sóc Tiền Tử kỳ hoặc Giai đoạn Cuối đời

Chăm sóc tiền tử kỳ hoặc giai đoạn cuối đời có thể đòi hỏi phải đánh giá và điều trị tích cực tình trạng loạn thần hoang tưởng và ảo giác thị giác. Do chính các loại thuốc điều trị Parkinson có thể góp phần làm khởi phát các triệu chứng này, việc đánh giá lại toàn bộ danh mục thuốc đang sử dụng là điều bắt buộc. Ở giai đoạn bệnh nặng, việc chăm sóc cho bệnh nhân bị sa sút trí tuệ và loạn thần là một thách thức vô cùng to lớn. Tình trạng căng thẳng kiệt sức của người chăm sóc cần được nhận diện và hỗ trợ kịp thời, bao gồm việc tính đến các phương án trợ giúp chăm sóc bổ sung và tham gia các nhóm đồng đẳng hỗ trợ.

Đặt ống mở dạ dày nuôi ăn có thể trở nên cần thiết khi bệnh nhân bị nuốt khó nghiêm trọng, nếu can thiệp này phù hợp với nguyện vọng và mục tiêu chăm sóc đã thống nhất của người bệnh cùng gia đình.

Phối hợp Đa Chuyên khoa trong Chăm sóc

Mô hình tiếp cận đa chuyên khoa bao gồm bác sĩ nội thần kinh, bác sĩ phục hồi chức năng, chuyên viên ngôn ngữ trị liệu, kỹ thuật viên vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và nhân viên công tác xã hội được khuyến cáo mạnh mẽ nhằm liên tục đánh giá lại diễn tiến bệnh và điều chỉnh các can thiệp kịp thời. Phục hồi chức năng liên chuyên khoa và nội trú giúp giảm thiểu sự suy giảm chức năng ở những nhóm bệnh nhân được lựa chọn phù hợp, bất kể bản chất tiến triển mạn tính của bệnh lý này.23,24

Giáo dục Bệnh nhân & Gia đình

Bệnh nhân và người chăm sóc cần được đào tạo và trang bị kiến thức kỹ lưỡng về việc sử dụng thuốc, sự dao động và tiến triển của bệnh, cũng như các chiến lược luyện tập thể dục và phục hồi chức năng thích ứng.

Đo lường Kết quả Điều trị (Bao gồm các chỉ số dựa trên mức độ suy giảm chức năng, mức độ tham gia hoạt động và môi trường sống)

Thang điểm Đánh giá Bệnh Parkinson Thống nhất của Hội Rối loạn Vận động (MDS-UPDRS) được áp dụng rộng rãi cả trong thực hành lâm sàng lẫn trong việc lượng giá tác động của các can thiệp nghiên cứu. Bộ câu hỏi PDQ-39 có thể được sử dụng để đánh giá chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe của người bệnh.

Chuyển giao vào Thực hành: "Kinh nghiệm Vàng" / Cải tiến Hiệu quả Thực hành (PIPs) / Thay đổi Hành vi và Kỹ năng Thực hành Lâm sàng

Việc xác định các nguồn lực tập luyện thể chất tại cộng đồng, cũng như xây dựng và giám sát các chương trình tập luyện duy trì liên tục tại nhà và/hoặc tại cộng đồng là những hợp phần thiết yếu trong quản lý bệnh Parkinson. Những người mắc bệnh Parkinson duy trì thói quen tập thể dục ít nhất 2,5 giờ mỗi tuần đã được chứng minh là có tốc độ suy giảm chất lượng cuộc sống chậm hơn rõ rệt.25 Các chương trình tập luyện dài hạn kết hợp hài hòa giữa các thành tố: rèn luyện thể lực nhịp điệu (aerobic), tăng cường sức mạnh cơ bắp và độ dẻo dai hiện đang được khuyến cáo áp dụng.4 Bên cạnh đó, việc rèn luyện nhận thức (thông qua giải câu đố, trò chơi trí tuệ trên máy tính) cũng rất cần được khuyến khích.4

Các Khái niệm và Thực hành Tiên tiến / Mới Nổi bật

Các đột biến gen Glucocerebrosidase (GCase) trên gen GBA1—gen chịu trách nhiệm mã hóa loại enzyme lysosome này—là những yếu tố nguy cơ quan trọng đối với bệnh Parkinson.26 Ambroxol, một loại thuốc có khả năng làm tăng GCase, gần đây đã được chứng minh trong một thử nghiệm lâm sàng quy mô mẫu nhỏ là có khả năng làm tăng nồng độ protein enzyme beta-glucocerebrosidase trong dịch não tủy.27 Liệu pháp thay thế gen cho GBA1 hiện đang được tiến hành trong các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn đầu.

Hiện tại, chưa có phương pháp điều trị dược lý nào được chứng minh một cách dứt khoát là có thể làm chậm lại hoặc ngăn chặn sự tiến triển của bệnh Parkinson; tuy nhiên, các nghiên cứu gợi ý rằng việc tập luyện thể dục cường độ cao (ở mức 80–85% nhịp tim tối đa) có thể giúp giảm thiểu sự xấu đi của các triệu chứng vận động ở những bệnh nhân mới khởi phát bệnh.5,10,23 Các chương trình chuyên biệt nhằm định hướng và huấn luyện các chiến lược tập luyện thể chất cho bệnh nhân Parkinson mới được chẩn đoán hiện đang tích cực được xây dựng và phát triển.28

Những Khoảng trống trong Tri thức Y học Dựa trên Bằng chứng

Các triệu chứng ngoài vận động (ví dụ: mất khứu giác, táo bón và rối loạn hành vi giấc ngủ REM) xuất hiện rất phổ biến trong bệnh Parkinson và có thể đi trước các triệu chứng vận động từ nhiều năm. Tuy nhiên, cơ chế sinh lý bệnh liên quan đến các con đường dẫn truyền thần kinh tiềm ẩn bên dưới cũng như mối tương quan của chúng với các triệu chứng vận động vẫn chưa được hiểu biết một cách tường tận, và các giải pháp điều trị hiện vẫn còn nhiều hạn chế.2,29,30

Rối loạn chức năng đường tiêu hóa ruột đã được ghi nhận ở bệnh nhân Parkinson và các nghiên cứu bệnh học đã tìm thấy sự lắng đọng của α-synuclein ngay tại đường tiêu hóa.31 Trên các mô hình động vật mắc Parkinson, phẫu thuật cắt dây thần kinh phế vị có thể ngăn chặn sự lan truyền của α-synuclein qua hàng rào máu não, trong khi tình trạng viêm ruột có thể kích hoạt quá trình viêm thần kinh và dẫn đến sự thoái hóa nơ-ron tiết dopamine thứ phát. Do đó, các can thiệp nhằm thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột hoặc điều chỉnh chế độ ăn uống có thể trở thành mục tiêu điều trị đầy triển vọng trong tương lai.31 Dù triệu chứng đau nhức rất phổ biến, hiện vẫn còn thiếu vắng các nghiên cứu lâm sàng được thiết kế bài bản, dựa trên bằng chứng để điều trị chứng đau (cũng như nhiều triệu chứng ngoài vận động khác) ở người bệnh Parkinson.


Tài liệu Tham khảo

  1. Fox SH, Katzenschlager R, Lim SY, et al. International Parkinson and movement disorder society evidence-based medicine review: Update on treatments for the motor symptoms of Parkinson’s disease. Mov Disord 2018;33:1248-66.
  2. Seppi K, Ray Chaudhuri K, Coelho M, et al. Update on treatments for nonmotor symptoms of Parkinson’s disease-an evidence-based medicine review. Mov Disord 2019;34:180-98.
  3. Lees AJ, Hardy J, Revesz T. Parkinson’s disease. Lancet 2009;373:2055-66.
  4. Zesiewicz TA. Parkinson Disease. Continuum (Minneap Minn) 2019;25:896-918.
  5. Armstrong MJ, Okun MS. Diagnosis and Treatment of Parkinson Disease: A Review. JAMA 2020;323:548-60.
  6. Thaler A, Alcalay RN. Diagnosis and Medical Management of Parkinson Disease. Continuum (Minneap Minn). 2022 Oct 1;28(5):1281-1300.
  7. Weintraub, D, Aarsland, D, et al. The neuropsychiatry of Parkinson’s disease: advances and challenges. The Lancet Neurology, 2022; 21(1) 89-102. https://doi.org/10.1016/S1474-4422(21)003300-6.
  8. Takamiya, A et al. Electroconvulsive Therapy for Parkinson’s Disease: a Systematic Review and Meta-Analysis. Mov Disord. 2021 Jan; 36(1):50-58. Doi:10.1002/mds.28335
  9. Kwok JYY, Kwan JCY, Auyeung M, et al. Effects of Mindfulness Yoga vs Stretching and Resistance Training Exercises on Anxiety and Depression for People With Parkinson Disease: A Randomized Clinical Trial. JAMA Neurol 2019;76:755-63.
  10. Schenkman M, Moore CG, Kohrt WM, et al. Effect of High-Intensity Treadmill Exercise on Motor Symptoms in Patients With De Novo Parkinson Disease: A Phase 2 Randomized Clinical Trial. JAMA Neurol 2018;75:219-26.
  11. Johansson, ME, Cermon IGM, et al. Aerobic Exercise Alters Brain Function and Structure in Parkinson’s disease: A practical Controlled Trial. Ann Neurol. 2022; 91(2)203-216. Doi 10.1002/ana.26291.
  12. Ernst, M, Folkerts, A et al. Physical Exercise for people with Parkinson’s disease: a systematic review and network meta-analysis. Cochrane Database Syst Rev 2023; 5;1(1): doi: 10.1002/14651858.CD013856.pub2.
  13. Mhatre PV, Vilares I, Stibb SM, et al. Wii Fit balance board playing improves balance and gait in Parkinson disease. PM R 2013;5:769-77.
  14. Zhu M, Zhang Y, Pan J, Fu C, Wang Y. Effect of simplified Tai Chi exercise on relieving symptoms of patients with mild to moderate Parkinson’s disease. J Sports Med Phys Fitness 2020;60:282-8.
  15. Frazzitta G, Maestri R, Bertotti G, et al. Intensive rehabilitation treatment in early Parkinson’s disease: a randomized pilot study with a 2-year follow-up. Neurorehabil Neural Repair 2015;29:123-31.
  16. Mak MK, Wong-Yu IS, Shen X, Chung CL. Long-term effects of exercise and physical therapy in people with Parkinson disease. Nat Rev Neurol 2017;13:689-703.
  17. Mirelman A, Maidan I, Herman T, Deutsch JE, Giladi N, Hausdorff JM. Virtual reality for gait training: can it induce motor learning to enhance complex walking and reduce fall risk in patients with Parkinson’s disease? J Gerontol A Biol Sci Med Sci 2011;66:234-40.
  18. Ebersbach G, Ebersbach A, Edler D, et al. Comparing exercise in Parkinson’s disease–the Berlin LSVT(R)BIG study. Mov Disord 2010;25:1902-8.
  19. Fanciulli A, Campese N, Goebel G, et al. Association of transient orthostatic hypotension with falls and syncope in patients with Parkinson disease. Neurology 2020;95(21):e2854-e2865. doi:10.1212/WNL.0000000000010749
  20. Mischley LK, Lau RC, Bennett RD. Role of Diet and Nutritional Supplements in Parkinson’s Disease Progression. Oxid Med Cell Longev 2017;2017:6405278.
  21. McDonnell MN, Rischbieth B, Schammer TT, Seaforth C, Shaw AJ, Phillips AC. Lee Silverman Voice Treatment (LSVT)-BIG to improve motor function in people with Parkinson’s disease: a systematic review and meta-analysis. Clin Rehabil 2018;32:607-18.
  22. Krishna, V et al. Trial of Globus Pallidus Focused Ultrasound Ablation in Parkinson’s disease. N Engl J Med 2023; 288:683-693. DOI 10.1056/NEJMoa2202721
  23. David FJ, Rafferty MR, Robichaud JA, et al. Progressive resistance exercise and Parkinson’s disease: a review of potential mechanisms. Parkinsons Dis 2012;2012:124527.
  24. Marciniak CM, Choo CM, Toledo SD, Semik PE, Aegesen AL. Do co-morbidities and cognition impact functional change and discharge needs in Parkinson disease? Am J Phys Med Rehabil 2011;90:272-80.
  25. Rafferty MR, Schmidt PN, Luo ST, et al. Regular Exercise, Quality of Life, and Mobility in Parkinson’s Disease: A Longitudinal Analysis of National Parkinson Foundation Quality Improvement Initiative Data. J Parkinsons Dis 2017;7:193-202.
  26. Sidransky E, Samaddar T, Tayebi N. Mutations in GBA are associated with familial Parkinson disease susceptibility and age at onset. Neurology 2009;73:1424-5, author reply 5-6.
  27. Mullin S, Smith L, Lee K, et al. Ambroxol for the Treatment of Patients With Parkinson Disease With and Without Glucocerebrosidase Gene Mutations: A Nonrandomized, Noncontrolled Trial. JAMA Neurol 2020.
  28. Rafferty MR, MacDonald J, Byskosh A, et al. Using Implementation Frameworks to Provide Proactive Physical Therapy for People With Parkinson Disease: Case Report. Phys Ther 2019;99:1644-55.
  29. Berg D, Postuma RB, Adler CH, et al. MDS research criteria for prodromal Parkinson’s disease. Mov Disord 2015;30:1600-11.
  30. Rees RN, Noyce AJ, Schrag A. The prodromes of Parkinson’s disease. Eur J Neurosci 2019;49:320-7.
  31. Zhu S, Jiang Y, Xu K, et al. The progress of gut microbiome research related to brain disorders. J Neuroinflammation 2020;17:25.
Lưu ý y khoa: Bài viết được biên soạn dựa trên định hướng nội dung của AAPMR và nhằm mục đích giáo dục sức khỏe. Nội dung không thay thế đánh giá và chỉ định cá nhân của bác sĩ hoặc chuyên viên phục hồi chức năng. Người có bệnh lý tim mạch, bệnh mạn tính phức tạp, nguy cơ té ngã cao hoặc đang phục hồi sau phẫu thuật cần được hướng dẫn chương trình vận động phù hợp.

Đăng nhận xét

X