Quản lý hành vi có vấn đề ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ
Đối với cha mẹ và người chăm sóc có con mắc hội chứng rối loạn phổ tự kỷ (ASD), việc đối phó với các hành vi có vấn đề như ăn vạ, la hét, tự gây thương tích hoặc gây hấn luôn là một thử thách lớn. Những hành vi này không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ mà còn gây áp lực tâm lý nặng nề cho gia đình. Để can thiệp hiệu quả, chúng ta cần hiểu rằng mọi hành vi đều là một dạng giao tiếp. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách xác định chức năng của hành vi và các chiến lược khoa học giúp quản lý, giảm thiểu hành vi có vấn đề ở trẻ tự kỷ.
1. Hiểu về hành vi có vấn đề ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ
Trẻ tự kỷ thường gặp khó khăn trong việc diễn đạt nhu cầu, cảm xúc và xử lý thông tin cảm giác. Khi không thể giao tiếp bằng ngôn ngữ hoặc cử chỉ thông thường, trẻ sẽ dùng hành vi để thể hiện mong muốn của mình. Các hành vi có vấn đề phổ biến bao gồm:
- Ăn vạ, khóc lóc kéo dài: Trẻ la hét, ném đồ đạc, ăn vạ ăn vạ ăn vạ ăn vạ ăn vạ ăn vạ khi không được đáp ứng nhu cầu ngay lập tức.
- Hành vi gây hấn: Đánh, cắn, cào cấu người khác hoặc tự làm đau bản thân (đập đầu vào tường, tự cắn tay).
- Hành vi lặp đi lặp lại hoặc tự kích thích (Stimming): Rung lắc người, vẫy tay liên tục khi quá phấn khích hoặc căng thẳng.
2. Xác định chức năng của hành vi (Functional Behavior Assessment - FBA)
Trước khi tìm cách dập tắt một hành vi, chúng ta phải trả lời được câu hỏi: "Trẻ làm việc này để đạt được điều gì?". Trong phân tích hành vi áp dụng (ABA), mọi hành vi có vấn đề ở trẻ tự kỷ thường phục vụ cho 4 chức năng chính sau:
Chức năng 1: Trốn tránh hoặc Thoát khỏi (Escape/Avoidance)
Trẻ thực hiện hành vi để tránh né một nhiệm vụ khó khăn, một yêu cầu từ người lớn hoặc một môi trường mà trẻ không thích (ví dụ: tiếng ồn lớn, nơi đông người).
Chức năng 2: Thu hút sự chú ý (Attention)
Trẻ muốn người xung quanh (cha mẹ, giáo viên) nhìn, nói chuyện hoặc tương tác với mình, ngay cả khi đó là sự chú ý tiêu cực (như bị mắng).
Chức năng 3: Tiếp cận vật phẩm hoặc hoạt động yêu thích (Tangible)
Trẻ ăn vạ hoặc gây hấn để đòi bằng được một món đồ chơi, đồ ăn hoặc được tham gia vào một hoạt động nào đó (ví dụ: xem điện thoại, iPad).
Chức năng 4: Tự kích thích giác quan (Sensory/Automatic)
Hành vi xảy ra vì nó mang lại cảm giác dễ chịu cho trẻ hoặc giúp trẻ giảm bớt sự khó chịu bên trong cơ thể (ví dụ: bị quá tải cảm giác hoặc đau răng).
3. Các chiến lược quản lý và giảm thiểu hành vi hiệu quả
Khi đã xác định được nguyên nhân (chức năng) đứng sau hành vi của trẻ, bạn có thể áp dụng các chiến lược can thiệp dưới đây:
Chiến lược tiền đề (Phòng ngừa trước khi hành vi xảy ra)
Thay đổi môi trường và cách tương tác để giảm thiểu khả năng kích hoạt hành vi tiêu cực:
- Sử dụng lịch trình bằng hình ảnh: Trẻ tự kỷ tiếp thu thông tin bằng thị giác rất tốt. Lịch trình trực quan giúp trẻ biết trước điều gì sẽ xảy ra tiếp theo, giảm bớt lo âu.
- Đưa ra lựa chọn giới hạn: Thay vì ra lệnh, hãy cho trẻ chọn lựa (ví dụ: "Con muốn mặc áo đỏ hay áo xanh?"). Điều này giúp trẻ có cảm giác kiểm soát được tình huống.
- Chuẩn bị trước cho sự chuyển giao: Báo trước cho trẻ bằng đồng hồ cát hoặc đếm ngược khi sắp thay đổi hoạt động (ví dụ: "Còn 5 phút nữa là hết giờ chơi game nhé").
Dạy hành vi thay thế tương đương (Functional Communication Training - FCT)
Đây là bước quan trọng nhất. Chúng ta cần dạy trẻ một cách tích cực để đạt được nhu cầu của mình mà không cần dùng đến hành vi xấu:
- Nếu trẻ ăn vạ để đòi nước uống: Hãy dạy trẻ chỉ tay vào chai nước, sử dụng thẻ tranh ảnh (PECS) hoặc nói từ đơn "nước".
- Nếu trẻ muốn trốn tránh bài tập: Dạy trẻ sử dụng thẻ "Nghỉ ngơi" (Break) để yêu cầu tạm dừng một cách lịch sự thay vì ném bút màu.
Chiến lược hệ quả (Phản ứng khi hành vi xảy ra)
Cách bạn phản ứng quyết định hành vi đó sẽ tăng lên hay giảm đi trong tương lai:
- Chủ động phớt lờ có chọn lọc: Nếu hành vi nhằm thu hút sự chú ý (và không gây nguy hiểm), hãy hoàn toàn phớt lờ trẻ (không nhìn, không nói, không mắng). Khi trẻ bình tĩnh lại, ngay lập tức khen ngợi và chú ý đến trẻ.
- Không nhượng bộ: Nếu trẻ ăn vạ để đòi iPad, tuyệt đối không đưa iPad cho trẻ lúc trẻ đang khóc. Việc nhượng bộ sẽ vô tình "thưởng" cho hành vi xấu và khiến trẻ lặp lại vào lần sau.
- Sử dụng củng cố tích cực: Khen ngợi cụ thể và thưởng ngay lập tức khi trẻ có hành vi tốt hoặc khi trẻ sử dụng cách giao tiếp phù hợp để đòi hỏi quyền lợi.
4. Những lưu ý quan trọng dành cho cha mẹ
Quản lý hành vi ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ là một hành trình dài hạn đòi hỏi sự kiên nhẫn tối đa. Dưới đây là một số nguyên tắc cốt lõi:
- Nhất quán: Tất cả các thành viên trong gia đình (bố mẹ, ông bà, người giúp việc) và giáo viên cần áp dụng cùng một phương pháp can thiệp nhất quán.
- Giữ bình tĩnh: Trẻ tự kỷ rất nhạy cảm với cảm xúc của người lớn. Sự tức giận của bạn có thể làm tình huống trở nên tồi tệ hơn.
- Ghi chép nhật ký hành vi: Ghi lại thời gian, hoàn cảnh xảy ra hành vi để tìm ra quy luật và đánh giá mức độ tiến bộ của trẻ.
Kết luận
Hành vi có vấn đề ở trẻ tự kỷ không phải là sự bướng bỉnh hay cố ý chống đối, mà là tiếng kêu cứu khi trẻ chưa biết cách tương tác với thế giới xung quanh. Bằng cách thấu hiểu chức năng hành vi, kiên trì áp dụng các chiến lược tiền đề và dạy trẻ kỹ năng giao tiếp thay thế, cha mẹ hoàn toàn có thể giúp con kiểm soát cảm xúc và hòa nhập cuộc sống tốt hơn. Nếu gặp khó khăn, đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia tâm lý và nhà trị liệu hành vi có chuyên môn.
