Tăng động giảm chú ý ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ

Dấu hiệu nhận biết và cách quản lý giáo dục khi trẻ tự kỷ có kèm theo rối loạn tăng động.

Tăng động giảm chú ý ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ: Nhận biết và Cách can thiệp hiệu quả

Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) và Tăng động giảm chú ý (ADHD) là hai hội chứng rối loạn phát triển thần kinh phổ biến ở trẻ em. Trước đây, theo các tiêu chuẩn chẩn đoán cũ, hai hội chứng này được xem là tách biệt. Tuy nhiên, các nghiên cứu y khoa hiện đại đã chỉ ra rằng, có một tỷ lệ rất cao trẻ tự kỷ đồng thời mắc kèm chứng tăng động giảm chú ý. Việc nhận biết sớm và có phương pháp giáo dục chuyên biệt là chìa khóa giúp trẻ hòa nhập cuộc sống tốt hơn.

Tăng động giảm chú ý ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ

Mối liên hệ giữa Tự kỷ và Tăng động giảm chú ý (ADHD)

Theo Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (DSM-5), một đứa trẻ có thể được chẩn đoán mắc song song cả Rối loạn phổ tự kỷ và Tăng động giảm chú ý. Thống kê cho thấy có khoảng 30% đến 50% trẻ tự kỷ có các triệu chứng của ADHD, và ngược lại, khoảng 2/3 trẻ ADHD có các biểu hiện của phổ tự kỷ.

Sự kết hợp này tạo ra những thách thức kép cho cả trẻ, gia đình và nhà trường. Việc chồng chéo các triệu chứng khiến quá trình chẩn đoán trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng từ các chuyên gia tâm lý và bác sĩ nhi khoa.

Dấu hiệu nhận biết trẻ tự kỷ kèm tăng động giảm chú ý

Để nhận biết trẻ tự kỷ có kèm theo tăng động giảm chú ý, phụ huynh và giáo viên cần quan sát kỹ các nhóm biểu hiện dưới đây:

1. Biểu hiện của giảm chú ý

  • Trẻ cực kỳ khó khăn trong việc tập trung vào một nhiệm vụ hoặc hoạt động chơi game, học tập.
  • Dễ bị xao nhãng bởi các kích thích xung quanh (tiếng động nhỏ, hình ảnh lướt qua).
  • Thường xuyên không lắng nghe khi được nói chuyện trực tiếp, có vẻ như đang "ở một thế giới khác".
  • Hay quên các hoạt động hằng ngày và thường xuyên làm mất đồ dùng cá nhân, sách vở.

2. Biểu hiện của tăng động và bốc đồng

  • Trẻ không thể ngồi yên một chỗ, thường xuyên vặn vẹo tay chân, ngọ nguậy trên ghế.
  • Chạy nhảy, leo trèo liên tục trong những tình huống không cho phép.
  • Khó tham gia vào các hoạt động giải trí một cách yên lặng.
  • Thường xuyên nói quá nhiều, cướp lời người khác hoặc tự ý trả lời trước khi người hỏi dứt câu.
  • Thiếu kiên nhẫn, không thể chờ đợi đến lượt mình trong các trò chơi tập thể.

3. Biểu hiện đặc trưng của Rối loạn phổ tự kỷ

  • Gặp khó khăn lớn trong tương tác xã hội: Né tránh giao tiếp bằng mắt, không hiểu các quy tắc xã hội không lời.
  • Có các hành vi lặp đi lặp lại (rập khuôn) như phẩy tay, quay tròn người, xếp đồ chơi thành hàng thẳng.
  • Nhạy cảm quá mức hoặc kém nhạy cảm với các kích thích giác quan (tiếng ồn, ánh sáng, chất liệu quần áo).
  • Gặp khó khăn khi thay đổi thói quen hằng ngày, dễ nổi giận nếu lịch trình bị xáo trộn.

Thách thức khi trẻ mắc đồng thời cả hai hội chứng

Khi trẻ tự kỷ có thêm chứng tăng động giảm chú ý, các rào cản trong học tập và giao tiếp xã hội sẽ tăng lên đáng kể. Trẻ không chỉ gặp khó khăn trong việc hiểu cảm xúc của người khác (do tự kỷ) mà còn thiếu kiên nhẫn để duy trì một cuộc trò chuyện (do ADHD). Tại trường học, trẻ dễ bị dán nhãn là "nghịch ngợm", "bướng bỉnh" hoặc "kém tập trung", dẫn đến nguy cơ bị cô lập và tự ti.

Phương pháp quản lý và giáo dục trẻ tự kỷ kèm tăng động

Can thiệp cho trẻ tự kỷ kèm tăng động giảm chú ý đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa giáo dục hành vi, hỗ trợ gia đình và đôi khi là can thiệp y khoa.

1. Trị liệu hành vi và tâm lý

  • Phân tích hành vi áp dụng (ABA): Giúp trẻ hình thành các hành vi tích cực và giảm thiểu các hành vi bộc đồng, phá rối thông qua hệ thống khen thưởng trực quan.
  • Trị liệu hoạt động và điều hòa cảm giác: Giúp trẻ kiểm soát năng lượng dư thừa, giảm bớt sự nhạy cảm quá mức của các giác quan, từ đó tăng khả năng tập trung.

2. Xây dựng môi trường giáo dục chuyên biệt

  • Sử dụng lịch trình trực quan: Trẻ tự kỷ rất thích sự rõ ràng. Hãy sử dụng tranh ảnh, bảng biểu để mô tả các hoạt động trong ngày của trẻ.
  • Chia nhỏ nhiệm vụ: Thay vì đưa ra một yêu cầu dài, hãy chia nhỏ thành các bước ngắn gọn, rõ ràng để phù hợp với khả năng tập trung ngắn hạn của trẻ.
  • Tạo không gian học tập yên tĩnh: Giảm thiểu tối đa tiếng ồn, tranh ảnh gây xao nhãng xung quanh khu vực học tập của trẻ.
  • Cho phép trẻ vận động có kiểm soát: Cho phép trẻ nghỉ giải lao ngắn giữa giờ học để giải phóng năng lượng (ví dụ: đi bộ, nhảy lò cò).

3. Vai trò đồng hành của gia đình

  • Cha mẹ cần giữ thái độ kiên nhẫn, nhất quán trong cách dạy dỗ và thiết lập giới hạn cho trẻ.
  • Thường xuyên khích lệ, động viên khi trẻ hoàn thành một nhiệm vụ nhỏ thay vì chỉ tập trung vào lỗi sai.
  • Dành thời gian chất lượng để chơi cùng con, giúp con rèn luyện kỹ năng luân phiên và tương tác xã hội.

4. Can thiệp y khoa (khi có chỉ định)

Trong một số trường hợp các hành vi tăng động, bốc đồng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng học tập và an toàn của trẻ, bác sĩ chuyên khoa có thể cân nhắc chỉ định sử dụng thuốc hỗ trợ kiểm soát sự tập trung. Việc dùng thuốc phải hoàn toàn tuân thủ theo phác đồ của bác sĩ chuyên khoa nhi hoặc tâm thần học.

Kết luận

Hành trình đồng hành cùng trẻ tự kỷ kèm tăng động giảm chú ý đòi hỏi rất nhiều tình yêu thương, sự kiên nhẫn và kiến thức từ phía phụ huynh và giáo viên. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu và áp dụng các biện pháp can thiệp hành vi, giáo dục phù hợp sẽ giúp trẻ từng bước vượt qua rào cản, phát huy tối đa tiềm năng của bản thân và tự tin hòa nhập với cộng đồng.

Đăng nhận xét

X