Tăng cường sức mạnh cơ lõi trong các bệnh lý cột sống?

Bệnh lý / Rối loạn

Định nghĩa

  • Khối cơ lõi là thuật ngữ toàn diện chỉ một nhóm các cơ ở vùng bụng, thắt lưng và vùng chậu, vận hành một cách hài hòa nhằm cân bằng các lực tác động từ phía trước, phía sau, hai bên và lực xoay. Nhóm cơ này được xem như một chiếc đai nẹp hay áo nẹp tự nhiên của cơ thể con người, mang lại sự vững chắc và bảo vệ tối ưu cho cột sống, khung chậu cùng toàn bộ chuỗi động học.
  • Tăng cường sức mạnh khối cơ lõi tập trung tác động vào các cơ thân mình bao gồm cơ ngang bụng, cơ vuông thắt lưng, và nhóm cơ cạnh sống (trong đó có các cơ nhiều nhánh). Hoạt động này cũng kích hoạt các nhóm cơ phụ trợ như cơ chéo bụng trong, cơ chéo bụng ngoài và các cơ xoay vùng chậu.
  • Sự mất cân bằng giữa các lực đối trọng này có thể được phát hiện rõ ràng trong quá trình thăm khám lâm sàng qua các dấu hiệu như yếu cơ, co cứng cơ hoặc thay đổi tư thế. Sự mất cân bằng này khiến các nhóm cơ khác nhau phải hoạt động bù trừ không đồng đều, làm phá vỡ tính đồng bộ vốn có. Hệ quả là khả năng bảo vệ cột sống bị suy giảm và mức độ áp lực dồn lên cấu trúc cột sống gia tăng đáng kể, qua đó khẳng định tầm quan trọng then chốt của việc duy trì một khối cơ lõi vững mạnh.
Đọc thêm về phục hồi chức năng Cơ xương khớp
Tăng cường sức mạnh cơ lõi trong các bệnh lý cột sống?

Căn nguyên

  • Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), căn nguyên của bệnh mang tính đa yếu tố. Trong tới 90% các trường hợp đau thắt lưng, cơ chế gây đau vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn và được xếp chung vào nhóm đau thắt lưng không đặc hiệu [1].
  • Nghiên cứu của Rantanen [2] đã phát hiện tình trạng yếu cơ nhiều nhánh kéo dài đến 5 năm sau phẫu thuật cột sống thắt lưng ở những bệnh nhân vẫn còn triệu chứng dai dẳng.
  • Sức mạnh khối cơ lõi suy yếu có mối tương quan chặt chẽ với các chấn thương cột sống, tuy nhiên mối quan hệ nhân quả trực tiếp vẫn còn chưa sáng tỏ.

Dịch tễ học, bao gồm các yếu tố nguy cơ và phòng ngừa cấp một

  • Tỷ lệ hiện mắc đau lưng trong 3 năm ước tính đạt khoảng 67% [3].
  • Tỷ lệ hiện mắc đau lưng tích lũy trọn đời có thể lên tới gần 98% [3].
  • Một trong những yếu tố chính làm tăng gánh nặng bệnh tật là tỷ lệ tái phát rất cao: khoảng một nửa số bệnh nhân bị tái phát đau thắt lưng trong vòng 1 năm sau khi đã hồi phục từ đợt đau trước đó [4].
  • Các yếu tố nguy cơ quan trọng dẫn đến đau lưng [3] bao gồm:
    • Trầm cảm
    • Điều kiện kinh tế - xã hội kém
    • Công việc đòi hỏi mang vác nặng thủ công hoặc vận động lặp đi lặp lại gây quá tải
    • Hút thuốc lá
    • Tuổi trên 55 (> 55 tuổi)
    • Giới tính nữ
  • Nghiên cứu của Cady trên các lính cứu hỏa bị đau lưng cho thấy những người có thể lực và thể trạng tốt hơn thì số ngày phải nghỉ làm việc ít hơn rõ rệt [5].
  • Một tổng quan hệ thống của Cochrane đã báo cáo rằng các chương trình tập luyện sau điều trị giúp ngăn ngừa hiệu quả nguy cơ tái phát đau lưng [6].

Giải phẫu bệnh / Sinh lý bệnh

  • Tình trạng rối loạn chức năng của cơ nhiều nhánh, cơ ngang bụng và cơ dựng gai sống ở tầm vận động thắt lưng trung tính có mối liên hệ mật thiết với đau thắt lưng [7].
  • Sự kém linh hoạt ở các chi dưới có thể dẫn đến hiện tượng bất đối xứng khung chậu động lực học và làm thay đổi chiều dài cơ tối ưu của khối cơ lõi, từ đó gây ức chế phản xạ đối với các cơ giữ vững cột sống.
  • Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng không có một cơ đơn lẻ nào đóng vai trò then chốt tuyệt đối trong việc duy trì độ vững chắc của cột sống thắt lưng; dựa trên cơ sở này, các khuyến cáo đều thống nhất rằng chương trình phục hồi chức năng cần phải tác động đến toàn bộ hệ thống cơ của cột sống [2].
  • Các chương trình tập luyện tim mạch - hô hấp đơn thuần không cho thấy hiệu quả trong việc làm giảm tình trạng đau thắt lưng mạn tính [2].

Yếu khối cơ lõi – Các khía cạnh cơ sinh học

  • Gia tăng áp lực lên các cấu trúc cột sống: Khối cơ lõi hỗ trợ phân bổ lại và hấp thu các tải lực cơ học, qua đó làm giảm độ lớn của véc-tơ lực tác động trực tiếp lên đĩa đệm, diện khớp và các dây chằng cột sống.
  • Phá vỡ chuỗi cơ: Chuỗi cơ đề cập đến sự kết nối liên hoàn và phối hợp nhịp nhàng giữa các nhóm cơ chính và cơ phụ để thực hiện các chuyển động chuyên biệt, đồng thời duy trì cơ sinh học tối ưu và có sự phối hợp trong suốt các hoạt động chức năng. Do đó, tổn thương hoặc suy giảm chức năng ở nhóm cơ chính hoặc cơ phụ sẽ kích hoạt các cơ chế bù trừ quá mức lan dọc theo chuỗi vận động; điều này có thể dẫn đến một vòng xoắn bệnh lý luẩn quẩn gồm: mỏi cơ, giảm độ vững cột sống, và tiếp tục phá vỡ chuỗi cơ gây ảnh hưởng đến các vùng giải phẫu khác. Ví dụ: Cơ vuông thắt lưng (QL) và cơ mông nhỡ cùng tham gia kiểm soát khung chậu trên mặt phẳng trán khi đứng bằng một chân. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa tình trạng yếu cơ mông nhỡ và hội chứng đau cân cơ vuông thắt lưng, phần lớn bắt nguồn từ sự bù trừ quá mức của cơ vuông thắt lưng (PMC7032979).
  • Suy giảm kiểm soát thần kinh cơ: Kiểm soát thần kinh cơ là mối quan hệ và sự tương tác qua lại giữa hệ thần kinh (trung ương và ngoại biên) với các cơ (PMC35283763). Do đó, sự thiếu hụt kiểm soát thần kinh cơ không chỉ đơn thuần là hiện tượng yếu cơ, mà còn liên quan đến mô hình kích hoạt chuỗi cơ đồng bộ cùng cơ chế điều khiển ngược 3 chiều (hệ thống phản hồi thần kinh) nhằm duy trì thăng bằng, tư thế và vận động nhịp nhàng. Hệ quả là, suy giảm thần kinh cơ sẽ dẫn đến việc tái phân bổ lực kém hiệu quả, khiến các tải lực bất lợi truyền trực tiếp lên cột sống.

Tiến triển bệnh bao gồm diễn tiến tự nhiên, các giai đoạn bệnh và quỹ đạo bệnh (đặc điểm lâm sàng và biểu hiện theo thời gian)

  • Nhiều tổn thương cột sống đáp ứng rất tốt với các bài tập ổn định khối cơ lõi, đặc biệt là ở những bệnh nhân có cột sống hoặc đoạn vận động tương đối mất vững hay quá mềm dẻo.
  • Đau cột sống có thể xuất hiện tại trục, đau lan xuống các chi (bệnh lý rễ thần kinh) hoặc kết hợp cả hai.
  • Phần lớn các cơn đau cột sống cấp tính liên quan đến căng cơ, bong gân hoặc bệnh lý đĩa đệm đều cải thiện một cách rõ rệt trong vòng 2 đến 4 tuần.
  • Có tới 35% bệnh nhân vẫn còn đau sau 12 tuần (giai đoạn bán cấp) và 10% vẫn tiếp tục đau sau 1 năm (giai đoạn mạn tính) [8]. Ngoài ra, có tới 75% trường hợp bị tái phát ít nhất một lần trong vòng một năm nếu không thực hiện các biện pháp phục hồi chức năng [6].

Các tình trạng thứ phát hoặc bệnh lý kết hợp và biến chứng cụ thể

  • Việc đánh giá toàn diện các triệu chứng toàn thân là rất cần thiết nhằm loại trừ những bệnh lý ác tính khác hoặc các tình trạng lành tính không xuất phát từ cột sống.
  • Hiện tượng mất vững cột sống do trượt đốt sống (bẩm sinh hoặc mắc phải) có thể gây chèn ép tủy sống hoặc rễ thần kinh, dẫn đến các thương tổn thần kinh thứ phát.
  • Kết quả thăm khám thần kinh bình thường giúp khẳng định không có tình trạng suy giảm tiến triển về chức năng vận động hoặc cảm giác.

Các yếu tố cốt lõi trong đánh giá

Bệnh sử

  • Đánh giá chi tiết về tình trạng đau bao gồm:
    • Thời điểm khởi phát
    • Vị trí đau
    • Thời gian kéo dài
    • Tính chất đau
    • Hướng lan của cơn đau
    • Cường độ đau
    • Các tư thế, động tác làm tăng hoặc giảm đau (giúp định hướng phác đồ điều trị)
  • Các dấu hiệu cảnh báo đỏ (Red flags) cần lưu ý gồm: sốt, ớn lạnh, tiền sử mắc ung thư và sút cân không rõ nguyên nhân.
  • Các vấn đề thần kinh cần xem xét: yếu cơ, tê bì, rối loạn chức năng bàng quang hoặc ruột (đại tiểu tiện không tự chủ), và suy giảm khả năng giữ thăng bằng.

Khám lâm sàng

  • Bao gồm việc khám thần kinh toàn diện: kiểm tra phản xạ, thử sức cơ bằng tay (MMT) và đánh giá cảm giác.
  • Đánh giá sự thẳng hàng, tư thế, cơ sinh học và các dấu hiệu bất đối xứng của cột sống thắt lưng - cùng và khung chậu.
  • Thao tác sờ nắn giúp định vị chính xác điểm đau tại thân đốt sống, diện khớp, khớp cùng chậu, dây chằng chậu - thắt lưng hoặc nhóm cơ cạnh sống thắt lưng.
  • Đo tầm vận động (ROM) nhằm xác định các vùng co cứng ở cơ thắt lưng, cơ chậu, cơ chi dưới và khẳng định hướng tư thế giảm đau.
  • Thử sức cơ bằng tay đối với hệ cơ lõi giúp nhận diện các cơ bị yếu hoặc bị ức chế do phản xạ.
  • Các phát hiện qua thăm khám lâm sàng sẽ là kim chỉ nam để thiết kế chương trình tập luyện, đồng thời xác định xem việc tăng cường sức mạnh khối cơ lõi có mang lại lợi ích thiết thực cho người bệnh hay không.

Đánh giá chức năng

  • Đánh giá các hạn chế chức năng liên quan đến rối loạn cột sống thông qua nghiệm pháp squat một chân để kiểm tra tình trạng yếu khối cơ lõi và đai hông, hoặc đo thời gian duy trì cùng kỹ thuật thực hiện tư thế plank.
  • Đau cột sống mạn tính có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến công việc nghề nghiệp cũng như các hoạt động giải trí/sở thích cá nhân, dẫn đến trầm cảm và làm suy giảm sự tương tác xã hội.

Xét nghiệm cận lâm sàng

  • Các xét nghiệm có thể hỗ trợ loại trừ những nguyên nhân gây đau không bắt nguồn từ cột sống bao gồm: điện di protein huyết thanh (SPEP), kháng thể kháng nhân (ANA), yếu tố dạng thấp (RF), tốc độ máu lắng (VSS), protein phản ứng C (CRP), hormon kích thích tuyến giáp (TSH), định lượng Vitamin B12, và xét nghiệm huyết thanh HLA-B27.

Chẩn đoán hình ảnh

  • Chụp X-quang bao gồm các tư thế thẳng, nghiêng, và tư thế cúi/ngửa tối đa có thể phát hiện các bệnh lý như: khuyết eo đốt sống (Spondylolysis), trượt đốt sống (Spondylolisthesis), vẹo cột sống (Scoliosis), viêm cột sống (Spondylitis), gãy lún đốt sống và hẹp khe đĩa đệm.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp tối ưu nhất để đánh giá đĩa đệm, rễ thần kinh tủy sống và ống sống, đồng thời giúp tầm soát các bệnh lý nguy hiểm như nhiễm trùng, gãy xương và khối u tân sinh.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT) có thể hiển thị các bệnh lý về xương chi tiết hơn so với MRI; chụp bao rễ tủy cản quang rất hữu ích trong trường hợp bệnh nhân có chống chỉ định chụp MRI.
  • Xạ hình xương giúp phát hiện tình trạng viêm, nhiễm trùng, tổn thương di căn hoặc gãy xương.
  • Tất cả các bất thường phát hiện trên chẩn đoán hình ảnh bắt buộc phải được đối chiếu và tương quan chặt chẽ với các biểu hiện qua thăm khám lâm sàng.

Công cụ đánh giá bổ trợ

  • Thăm dò điện cơ chẩn đoán giúp nâng cao độ chính xác khi bệnh nhân có biểu hiện tê bì, yếu cơ hoặc khi các triệu chứng than phiền không thể xác minh rõ qua thăm khám thực thể hay chẩn đoán hình ảnh.
  • Khi chưa xác định rõ mức độ tác động chức năng do tổn thương cột sống gây ra, quy trình lượng giá năng lực chức năng (FCE - Functional Capacity Examination) có thể định lượng mức độ tàn tật liên quan đến khiếm khuyết, qua đó chỉ rõ những hạn chế cụ thể đối với các hoạt động nghề nghiệp của người bệnh.

Dự đoán sớm kết quả điều trị

  • Nhiều nghiên cứu đã ghi nhận rằng các liệu pháp vận động trị liệu giúp cải thiện đáng kể kết quả phục hồi ở cả bệnh nhân đau thắt lưng cấp tính lẫn mạn tính [9].
  • Nhất quán với các bằng chứng khoa học hiện nay, các kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng những nhóm bệnh nhân được can thiệp bằng chương trình tập luyện có mức độ đau thắt lưng mạn tính thấp hơn rõ rệt so với các nhóm áp dụng phương pháp điều trị khác [2].

Yếu tố môi trường và xã hội

  • Cơn đau cột sống kéo dài có thể làm tổn hại đến phẩm giá và vị thế xã hội của người bệnh; những hệ lụy trong quá trình điều trị này dễ làm giảm sự tuân thủ của bệnh nhân, đặc biệt là đối với các phương pháp điều trị mang tính chủ động.
  • Các bài tập ổn định khối cơ lõi có thể khuyến khích người bệnh quay trở lại trạng thái "chủ động", giúp họ tự nắm quyền kiểm soát quá trình điều trị và phục hồi của bản thân.
  • Toàn xã hội sau cùng sẽ nhận được nhiều lợi ích khi một cá nhân bị suy giảm chức năng do chấn thương cột sống được tăng cường thể lực và phục hồi chức năng để tái hòa nhập vào các hoạt động gia đình cũng như công việc ngoài xã hội.

Vấn đề chuyên môn và thực hành y khoa

Các phương pháp điều trị tăng cường sức mạnh khối cơ lõi đòi hỏi người bệnh phải đóng một "vai trò chủ động" trong toàn bộ quá trình trị liệu. Đối với các bác sĩ chuyên khoa Phục hồi chức năng, việc lôi cuốn và thuyết phục bệnh nhân đồng hành tích cực thường là một thách thức không nhỏ, đặc biệt là khi người bệnh đã quá quen với các hình thức điều trị thụ động từ các bệnh lý khác trước đây. Do đó, việc tiếp cận điều trị theo mô hình đa chuyên khoa có thể là giải pháp tối ưu nhất cho từng đối tượng bệnh nhân cụ thể.

Quản lý và Điều trị Phục hồi chức năng

Các hướng dẫn điều trị hiện hành và khả dụng

  • Phương pháp tiếp cận theo kinh nghiệm lâm sàng:
    • Sau khi hoàn thành đánh giá ban đầu về tư thế và vị trí của cơ thể, mục tiêu trước tiên là tìm ra vị trí ít gây đau nhất cho bệnh nhân, hay còn gọi là "tư thế cột sống trung tính".
    • Vị trí trung tính này nằm ở khoảng giữa hai tư thế gập và ưỡn của cột sống thắt lưng [10].
    • Từ vị trí trung tính đó, tiến hành kéo giãn các cơ đang bị co cứng nhằm lấy lại độ mềm dẻo và linh hoạt.
    • Tiếp theo, nên bắt đầu các bài tập tăng cường sức mạnh khối cơ lõi dạng đẳng trường như tư thế plank và bài tập bắc cầu (bridging), nhằm giảm thiểu nguy cơ làm cơn đau bùng phát dữ dội hơn.
    • Do tình trạng rối loạn kiểm soát thần kinh cơ là một yếu tố nguy cơ dẫn đến đau thắt lưng, các bài tập hóp bụng (abdominal hollowing) và gồng cứng thành bụng (abdominal bracing) nên được triển khai sớm để cải thiện khả năng kiểm soát thần kinh cơ của các cơ ổn định cục bộ. Các bài tập thở cơ hoành cũng có thể được đưa vào phác đồ nhằm tăng cường độ vững khối cơ lõi thông qua việc kích hoạt sự co đồng thời của các cơ sàn chậu và cơ ngang bụng [10].
    • Cường độ tập luyện khối cơ lõi cần được tăng dần theo thời gian, bao gồm các bài tập tăng sức mạnh cơ bụng co cơ đồng tâm và co cơ ly tâm xen kẽ, kết hợp với các bài tập tăng cường cơ nhiều nhánh. Các phương pháp tập luyện nâng cao và tích cực hơn bao gồm: bài tập nghiêng xương chậu (pelvic tilt), bài tập "bọ chết" (dead bug) và bài tập "siêu nhân" (superman).
    • Sau đó, bóng tập thăng bằng (Swiss ball) có thể được đưa vào quy trình để tái huấn luyện thần kinh cơ. Bệnh nhân có thể nằm trên bóng và thực hiện động tác nâng luân phiên tay và chân, đồng thời chủ động gồng siết các cơ lõi bụng.
    • Cuối cùng, chương trình điều trị sẽ được hoàn thiện bằng các bài tập mô phỏng hoạt động chức năng (trong lao động hoặc thể thao) kết hợp với tái huấn luyện cảm thụ bản thể.
    • Một chương trình can thiệp toàn diện tích hợp đồng thời các yếu tố: sức mạnh, sức bền, thăng bằng/tư thế và kiểm soát thần kinh cơ của cả khối cơ lõi lẫn chi dưới là điều kiện tiên quyết để giảm thiểu tỷ lệ chấn thương [11].
    • Một chương trình thành công nên được khởi đầu bằng việc huấn luyện kiểm soát thần kinh cơ của các cơ ổn định cục bộ, tiếp nối bởi các bài tập giữ vững nhằm thúc đẩy sự co đồng thời của cả hệ cơ ổn định cục bộ và toàn thể, sau đó mới nâng bậc tiến trình lên các hoạt động chức năng động học [12].

Ở các giai đoạn bệnh khác nhau

  • Giai đoạn mới khởi phát / Cấp tính: Nhu cầu cấp bách nhất lúc này là cắt giảm đau trực tiếp. Các bác sĩ thường phối hợp sử dụng các thuốc giảm đau hỗ trợ hoặc tiến hành tiêm can thiệp. Các kỹ thuật viên có thể bổ sung nhiệt trị liệu (nóng/lạnh) hoặc các kỹ thuật trị liệu bằng tay. Việc xác định được vị trí cột sống trung tính trở thành yếu tố mang tính quyết định trong giai đoạn này.
  • Giai đoạn bán cấp: Bệnh nhân thường đã nâng cao được nhận thức bản thân để tự thực hiện các bài tập trị liệu đúng cách. Một danh mục bài tập gợi ý có thể bao gồm: gồng cứng thân mình đẳng trường, gập bụng ngược co cơ ly tâm (eccentric reverse crunches), gập bụng bắt chéo cơ chéo bụng (oblique crossing over crunch), đạp xe trên không, ưỡn lưng tư thế nằm sấp có hoặc không dùng bóng ổn định, nâng cơ thang dưới ở tư thế nằm sấp (prone lower trap lift), chèo thuyền kéo lên ở tư thế ngồi trên bóng (seated upward row on ball), và bài tập nâng mông ("buttlift"). Kế tiếp là các bài tập cảm thụ bản thể kết hợp thăng bằng/phối hợp vận động, sau đó tiến tới các bài tập chuyên biệt theo từng môn thể thao hoặc công việc đặc thù, thường kết hợp cùng các bài tập plyometrics và phương pháp Pilates.
  • Giai đoạn mạn tính / Ổn định: Cơn đau có thể đáp ứng với bất kỳ phương pháp nào nêu trên, tuy nhiên những bệnh nhân bị suy giảm thể lực nhiều đòi hỏi một chương trình tập luyện được áp dụng thận trọng, tăng tiến từ từ và thường xây dựng theo định mức. Mục tiêu trị liệu lúc này thường chuyển sang hướng tiếp cận giảm nhẹ hoặc tập trung vào chức năng, nhằm trang bị cho bệnh nhân đau mạn tính các chiến lược để thực hiện tốt hơn các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL).
  • Chăm sóc giai đoạn cận tử / Tiền cuối đời: Những bệnh nhân bị đau do tổn thương ung thư di căn hoặc gãy xương đôi khi có thể hưởng lợi từ các bài tập co cơ đẳng trường nhẹ nhàng nhằm duy trì và cải thiện phần nào chức năng vận động.

Phối hợp chăm sóc

  • Tăng cường sức mạnh khối cơ lõi là một phương pháp điều trị đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của một đội ngũ liên chuyên khoa.
  • Bác sĩ cần đưa ra chẩn đoán chính xác và truyền đạt rõ ràng tới kỹ thuật viên trị liệu; ngược lại, kỹ thuật viên sẽ thường xuyên phản hồi lại những tiến triển cùng các ghi nhận trên thực tế của bệnh nhân.
  • Các mục tiêu về kết quả điều trị được thiết lập dựa trên sự đồng thuận cùng người bệnh.
  • Các thành viên khác trong nhóm chăm sóc có thể bao gồm chuyên gia tâm lý học hoặc chuyên viên hoạt động trị liệu.
  • Việc duy trì các kênh trao đổi cởi mở, xuyên suốt giữa bác sĩ, người bệnh cùng kỹ thuật viên vật lý trị liệu và/hoặc hoạt động trị liệu sẽ tạo ra một vòng lặp phản hồi thông tin vô cùng quan trọng.

Giáo dục bệnh nhân và gia đình

  • Mô hình "Trường học cột sống" (Back school) có thể mang lại hiệu quả vượt trội trong cả công tác điều trị lẫn phòng ngừa bệnh.
  • Việc khuyến khích người bệnh chủ động đảm nhận vai trò tích cực trong quá trình điều trị thường đòi hỏi phải thay đổi những định kiến và niềm tin thụ động trước đây của họ.

Các can thiệp mới nổi / độc đáo

Đo lường dựa trên khiếm khuyết

  • Quy trình lượng giá năng lực chức năng (FCE - Functional Capacity Examination).
  • Tầm vận động (ROM) có thể được định lượng chính xác bằng thước đo góc khớp.
  • Sức mạnh khối cơ lõi thường khó định lượng hơn. Kỹ thuật điện cơ bề mặt (sEMG) đang được tích cực nghiên cứu ứng dụng nhằm giảm thiểu tính chủ quan trong đánh giá [13].
  • Bộ kiểm tra sàng lọc vận động chức năng (FMS - Functional Movement Screen) [14].

Đo lường kết quả của bệnh nhân

  • Đo lường kết quả đầu ra trong các rối loạn cột sống bao gồm:
    • Các thước đo mức độ đau như thang điểm thị giác trực quan (VAS), hoặc các sơ đồ biểu thị bằng hình ảnh.
    • Các thước đo chức năng như thang điểm Oswestry, bộ câu hỏi rút gọn ShortForm (SF)-36, SF-12, hoặc EuroQol.
    • Thang điểm đánh giá khả năng quay trở lại làm việc hoặc thể thao.
    • Tỷ lệ tái phát chấn thương.

Ứng dụng vào thực hành lâm sàng: "Kinh nghiệm thực hành quý báu" / Cải tiến hiệu quả thực hành (PIPs) / Thay đổi hành vi và kỹ năng lâm sàng

  • Tăng cường sức mạnh khối cơ lõi đã trở nên rất thịnh hành trong các chương trình rèn luyện thể chất gần đây; rất nhiều bệnh nhân sẽ chủ động yêu cầu bác sĩ thị phạm và hướng dẫn tập luyện ngay trong các buổi thăm khám. Vì vậy, việc nắm vững các kỹ thuật đa dạng này là vô cùng hữu ích và cần thiết cho bất kỳ chương trình phục hồi chức năng nào.
  • Nhận diện sớm tình trạng suy yếu khối cơ lõi có thể ngăn chặn hiệu quả những thiếu hụt chức năng tiến triển và phòng ngừa các chấn thương cột sống thứ phát.
  • Một phân tích gộp gần đây đã chứng minh rằng các bài tập ổn định khối cơ lõi mang lại hiệu quả vượt trội hơn so với các bài tập vận động chung trong việc giảm đau và cải thiện chức năng ngắn hạn ở các bệnh nhân đau thắt lưng mạn tính [15].
  • Bác sĩ điều trị nên chủ động phối hợp với các kỹ thuật viên trị liệu được đào tạo bài bản và chuyên sâu trong việc áp dụng các kỹ thuật này.

Các khái niệm và Thực hành Tiên tiến / Đột phá và Độc đáo

  • Các phương pháp tập mạnh cơ lõi không ngừng phát triển với sự xuất hiện của các bài tập và kỹ thuật mới như bài tập bật nhảy (plyometrics) và phương pháp "làm mới cơ bắp / gây sốc cơ" ("muscle confusion").
  • Một nghiên cứu đã được tiến hành nhằm xác định xem những bài tập nào tạo ra mức độ kích hoạt cơ lõi lớn nhất thông qua sử dụng điện cơ bề mặt (sEMG) trên 6 cơ thân mình (cơ thẳng bụng, cơ chéo bụng ngoài, cơ dựng gai đoạn thắt lưng và đoạn ngực, cùng các cơ delta và nhóm cơ mông) [16].
    • Mức độ kích hoạt của các cơ lõi đạt giá trị cao nhất khi cơ delta hoặc các cơ mông được kích hoạt đồng thời [16].
  • Các can thiệp giảm đau mới nổi như kỹ thuật tiêm dưới hướng dẫn hình ảnh đóng vai trò như các biện pháp hỗ trợ đắc lực để thúc đẩy tiến trình phục hồi chức năng và chương trình tập luyện.
  • Tăng cường sức mạnh khối cơ lõi đã được chứng minh là giúp làm giảm các triệu chứng của hội chứng đau xương bánh chè - đùi.
    • Việc kết hợp tăng cường sức mạnh khớp háng và khối cơ lõi cùng lúc có thể giúp cắt cơn đau nhanh hơn so với việc chỉ tập trung làm mạnh các cơ quanh khớp gối đơn thuần [17, 18].

Các can thiệp mới nổi / độc đáo (tiếp theo)

  • Một nghiên cứu [19] nhận thấy các bài tập Pilates kích hoạt mạnh mẽ cơ ngang bụng và các cơ chéo bụng, và các nhà nghiên cứu khác [20] cũng khẳng định hiệu quả của phương pháp này trong việc làm thuyên giảm chứng đau cột sống.
  • Các bài tập Pilates có khả năng huy động đồng thời nhiều cơ của khối cơ lõi [21]:
    • Có thể được ứng dụng trong tái giáo dục thần kinh cơ và khôi phục sự cân bằng cơ bắp [22] ở quần thể người cao tuổi – đối tượng thường bị suy giảm sức mạnh cơ thân mình và mất cân bằng cơ do các biến đổi thoái hóa cơ xương khớp theo tuổi tác (ví dụ: loãng xương và chứng suy giảm khối lượng cơ (sarcopenia)).
    • Pilates mang lại nhiều lợi ích thiết thực do rất dễ điều chỉnh linh hoạt theo thể trạng từng cá nhân và chú trọng tuyệt đối vào chất lượng của từng chuyển động thay vì chạy theo số lượng lần lặp lại [22].
  • Phương pháp Yoga cũng được chứng minh là có hiệu quả cao trong việc giảm đau cột sống [23].
    • Yoga mang lại những cải thiện rõ rệt trong việc tăng cường sức mạnh khối cơ lõi và nâng cao khả năng giữ thăng bằng.
  • Phân tích điện cơ bề mặt (sEMG) đã và đang được sử dụng rộng rãi để đánh giá khách quan mức độ kích hoạt cơ trong các bài tập ổn định khối cơ lõi [24].

Khoảng trống tri thức trong Y học dựa trên bằng chứng

  • Hiện vẫn còn thiếu các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) với thiết kế chặt chẽ nhằm chứng minh tường tận hiệu quả của các bài tập tăng cường sức mạnh khối cơ lõi.
  • Các nghiên cứu trong tương lai cần tiếp tục định lượng chi tiết khối lượng cũng như cường độ tập luyện cần thiết cho từng nhóm chẩn đoán bệnh lý cụ thể.
  • Vẫn còn khan hiếm các công trình nghiên cứu công bố một chương trình tập luyện cơ lõi chuẩn hóa (bao gồm thời lượng tập, danh mục bài tập chuyên biệt và tần suất thực hiện tối ưu).
  • Các nghiên cứu đánh giá về hiệu quả tăng cường khối cơ lõi hiện nay thường có quy mô cỡ mẫu khá nhỏ.
  • Cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác thực giá trị của các thước đo lâm sàng về độ ổn định cơ lõi, chẳng hạn như nghiệm pháp cầu một chân đo sức bền [25].
  • Hiệu quả dài hạn của các chương trình tập luyện cơ lõi tự thực hiện tại nhà so với các chương trình tập có sự giám sát trực tiếp cũng là một vấn đề cần được khám phá sâu hơn [26], đặc biệt là sau bối cảnh đại dịch Coronavirus năm 2020 – biến cố đã khiến hàng loạt lõi vật lý trị liệu và phục hồi chức năng trên toàn quốc phải đóng cửa.

Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. (2023, June 19). Low back pain. www.who.int
  2. Rantanen J, Hurme M, Falck B, et al. The lumbar multifidus muscle five years after surgery for a lumbar intervertebral disc herniation. Spine. 1993;(5):568-74.
  3. Jarvik JG, Hollingworth W, Heagerty PJ, Haynor DR, Boyko EJ, Deyo RA. Three-year incidence of low back pain in an initially asymptomatic cohort: clinical and imaging risk factors. Spine. 2005;30(13):1541-8.
  4. Steffens D, Maher CG, Pereira LS, Stevens ML, Oliveira VC, Chapple M, Teixeira-Salmela LF, Hancock MJ. Prevention of Low Back Pain: A Systematic Review and Meta-analysis. JAMA Intern Med. 2016;176(2):199-208.
  5. Cady LD, Bischoff DP, O’Connell ER, Thomas PC, Allan JH. Strength and fitness and subsequent back injuries in firefighters. J Occup Med. 1979;21(4):269-72.
  6. Choi BK, Verbeek JH, Tam WW, Jiang JY. Exercises for prevention of recurrences of low-back pain. Cochrane Database Syst Rev. 2010; Issue 1. Art. No.: CD006555. DOI: 10.1002/14651858.CD006555.pub2.
  7. Freeman MD, Woodham MA, Woodham AW. The role of the lumbar multifidus in chronic low back pain: a review. Phys Med Rehabil. 2010;2(2):142-6, 168 (quiz). Review in PubMed PMID: 20193941.
  8. van den Hoogen HJ, Koes BW, van Eijk JT, Bouter LM, Devillé W. On the course of low back pain in general practice: a one year follow up study. Ann Rheum Dis. 1998; 57(1):13-9.
  9. Hayden J, van Tulder MW, Malmivaara A, Koes BW. Exercise therapy for treatment of non-specific low back pain. Cochrane Database of Systematic Reviews 2005, Issue 3.
  10. Akuthota V, Nadler SF. Core strengthening. Arch Phys Med Rehabil. 2004;85(3)(suppl 1):S86-S92.
  11. Hubscher M, Zech A, Pfeifer K. Neuromuscular training for sports injury prevention: a systematic review. Med Sci Sports Exerc. 2010; 42:413-421.
  12. Akhuthota V, ferreiro A, Moore T. Core stability exercise principles. Curr Sports Med Rep. 2008;7(1): 39-44.
  13. Ng JK, Richardson CA, Jull GA. Electromyographic amplitude and frequency changes in the iliocostalis lumborum and multifidus muscles during a trunk holding test. Phys Ther. 1997;77(9):954-61.
  14. Cook G, Burton L, Hoogenboom B. Pre-participation screening: the use of fundamental movements as an assessment of function. Part 1. N Am J Sports Phys Ther. 2006; 1(2):62-72.
  15. YJ, Xu GH, Chen PJ. A meta-analysis of core stability exercise versus general exercise for chronic low back pain. PLoS One. 2012;7 (12):e52082.
  16. Gottschall J, Mills J, Hasting B. Integration Core Exercises Elicit Greater Muscle Activation Than Isolation Exercise. Journal of Strength and Conditioning Research: March 2013-Volume 27- Issue 3 p 590-596.
  17. Patrick C et al. Postural Stability and Kinetic Change in Subjects with Patellofemoral pain after a Nine Week Hip and Core Strengthening Intervention. Int J Sports Phys Ther. 2017 June, 12 (3): 314-323.
  18. Ferber R et al. Strengthening of the Hip and Core Versus Knee Muscles for the Treatment of Patellofemoral Pain: A Multicenter randomized controlled trial. Journal of Athletic Training, 2015, 50(4):366-377.
  19. Endleman I, Critchley DJ. Transversus abdominis and obliquus internus activity during pilates exercises: measurement with ultrasound scanning. Arch Phys Med Rehabil. 2008; 89(11):2205-12.
  20. Donzelli S, Di Domenica E, Cova AM, Galletti R, Giunta N. Two different techniques in the rehabilitation treatment of low back pain: a randomized controlled trial. Eura Medicophys. 2006;42(3):205-10.
  21. Panhan AC, Gonçalves M, Eltz GD. Core muscle activation during pilates exercises on the Wunda chair. J Bodyw Mov Ther. 2021 Jan; 25:165-169.
  22. Smith K, Smith E. ATC/R Integrating Pilates-based Core Strengthening Into Older Adults Fitness Program, Topics in Geriatric Rehabilitation: January 2005-volume 21-issue1- p57-67.
  23. Sorosky S, Stilp S, Akuthota V. Yoga and pilates in the management of low back pain. Curr Rev Musculoskel Med. 2008;1(1):39-47. PubMed PMID: 19468897.
  24. Youdas JW, Boor MM, Darfler AL, Koenig MK, Mills KM, Hollman JH. Surface electromyographic analysis of core trunk and hip muscles during selected rehabilitation exercises in the side-bridge to neutral spine position. Sports Health. 2014 Sep;6(5):416-21.
  25. Butowicz CM, Ebaugh DD, Noehren B, Silfies SP. VALIDATION OF TWO CLINICAL MEASURES OF CORE STABILITY. Int J Sports Phys Ther. 2016 Feb;11(1):15-23. PMID: 26900496; PMCID: PMC4739044.
  26. Chuter VH, de Jonge XAKJ, Thompson BM et al. The efficacy of a supervised and a home-based core strengthening programme in adults with poor core stability: a three-arm randomized controlled trial. British Journal of Sports Medicine 2015; 49: 395-399.

Phiên bản gốc của chủ đề

Bác sĩ Andrew Sherman (MD). Core Strengthening. Ngày 11/10/2011.

Các lần chỉnh sửa, cập nhật trước đây

Bác sĩ Ari Greis (MD). Core Strengthening. Ngày 05/05/2016.

Bác sĩ Sol Abreu-Sosa (MD), Bác sĩ Obada Obaisi (MD), Bác sĩ Alethea Appavu (DO). Core Strengthening. Ngày 23/05/2024.

Lưu ý y khoa: Bài viết được biên soạn dựa trên định hướng nội dung của AAPMR và nhằm mục đích giáo dục sức khỏe. Nội dung không thay thế đánh giá và chỉ định cá nhân của bác sĩ hoặc chuyên viên phục hồi chức năng. Người có bệnh lý tim mạch, bệnh mạn tính phức tạp, nguy cơ té ngã cao hoặc đang phục hồi sau phẫu thuật cần được hướng dẫn chương trình vận động phù hợp.

Đăng nhận xét

X