Thuốc chống đông máu thế hệ mới có thể làm chậm suy giảm nhận thức ở người mắc Alzheimer?
Bệnh Alzheimer và rung nhĩ (AFib) thường có thể cùng xuất hiện ở người cao tuổi. Rung nhĩ làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông và đột quỵ, vì vậy nhiều người bệnh được điều trị bằng thuốc chống đông máu.
Một nghiên cứu mới từ Thụy Điển gợi ý rằng các thuốc chống đông đường uống thế hệ mới, còn gọi là NOAC, có thể liên quan với tốc độ suy giảm nhận thức chậm hơn ở những người đồng thời mắc Alzheimer và rung nhĩ.
Đọc thêm tin tức y thần kinh học
Thuốc chống đông máu là gì?
Thuốc chống đông máu (anticoagulants) là nhóm thuốc giúp làm giảm khả năng hình thành cục máu đông trong lòng mạch.
Nhóm thuốc này đặc biệt quan trọng ở những người có nguy cơ hình thành huyết khối cao, chẳng hạn như người mắc rung nhĩ.
Rung nhĩ là một rối loạn nhịp tim trong đó tâm nhĩ đập không đều. Sự co bóp bất thường này có thể làm máu ứ lại trong tim, tạo điều kiện hình thành cục máu đông.
Nếu cục máu đông di chuyển lên não và làm tắc mạch máu, người bệnh có thể bị đột quỵ thiếu máu não.
- Rung nhĩ ↓
- Máu có thể ứ đọng trong tim ↓
- Tăng nguy cơ hình thành cục máu đông ↓
- Cục máu đông có thể di chuyển đến não ↓
- Tăng nguy cơ đột quỵ và tổn thương mạch máu não
Thuốc chống đông được sử dụng nhằm giảm nguy cơ hình thành những cục máu đông nguy hiểm này.
Alzheimer và rung nhĩ có liên quan với nhau như thế nào?
Alzheimer là dạng sa sút trí tuệ phổ biến nhất và gây suy giảm dần trí nhớ, tư duy, khả năng định hướng và các chức năng nhận thức khác.
Trong khi đó, rung nhĩ là một bệnh lý tim mạch thường gặp ở người lớn tuổi.
Theo nghiên cứu được MNT đề cập, khoảng 15–20% người mắc Alzheimer cũng có rung nhĩ. Điều này khiến việc kiểm soát sức khỏe tim mạch trở thành một phần quan trọng trong chăm sóc người bệnh Alzheimer.
Não bộ phụ thuộc rất lớn vào hệ thống tuần hoàn. Vì vậy, các vấn đề liên quan đến tim và mạch máu có thể ảnh hưởng đến sức khỏe não bộ theo nhiều cách.
Thuốc chống đông có thể ảnh hưởng đến não bộ không?
Đây chính là câu hỏi mà các nhà nghiên cứu đang quan tâm.
Vai trò chính của thuốc chống đông là phòng ngừa cục máu đông và đột quỵ, chứ không phải điều trị Alzheimer.
Tuy nhiên, các nhà khoa học đưa ra giả thuyết rằng việc giảm hình thành cục máu đông và giảm các tổn thương mạch máu nhỏ trong não có thể góp phần bảo vệ chức năng nhận thức.
Đây vẫn là một giả thuyết đang được nghiên cứu và chưa thể xem là cơ chế đã được chứng minh.
NOAC là gì?
NOAC là viết tắt của New Oral Anticoagulants, thường được gọi là thuốc chống đông đường uống thế hệ mới. Nhóm này cũng thường được gọi là DOAC trong nhiều tài liệu y khoa.
NOAC khác với warfarin, một thuốc chống đông thế hệ cũ đã được sử dụng trong nhiều thập kỷ.
| Đặc điểm | NOAC | Warfarin |
|---|---|---|
| Nhóm thuốc | Thuốc chống đông đường uống thế hệ mới | Thuốc chống đông thế hệ cũ |
| Mục đích chính | Phòng ngừa huyết khối và đột quỵ | Phòng ngừa huyết khối và đột quỵ |
| Ứng dụng trong rung nhĩ | Được sử dụng rộng rãi | Được sử dụng từ lâu |
| Theo dõi điều trị | Thường thuận tiện hơn warfarin | Cần theo dõi đông máu thường xuyên hơn |
| Vai trò đối với Alzheimer | Chưa được xác định là thuốc điều trị Alzheimer | Không phải thuốc điều trị Alzheimer |
Nghiên cứu mới được thực hiện như thế nào?
Các nhà nghiên cứu sử dụng dữ liệu y tế từ SveDem – Swedish Register for Cognitive Disorders/Dementia, một cơ sở dữ liệu đăng ký bệnh nhân sa sút trí tuệ tại Thụy Điển.
Họ lựa chọn những người đồng thời có:
- Bệnh Alzheimer.
- Rung nhĩ.
Tổng cộng có hơn 7.300 người được đưa vào phân tích.
Những người tham gia được chia thành ba nhóm dựa trên tình trạng sử dụng thuốc chống đông:
| Nhóm | Điều trị |
|---|---|
| Nhóm 1 | Thuốc chống đông đường uống thế hệ mới – NOAC |
| Nhóm 2 | Warfarin |
| Nhóm 3 | Không sử dụng thuốc chống đông |
Sau đó, các nhà nghiên cứu theo dõi sự thay đổi chức năng nhận thức của người bệnh theo thời gian.
Chức năng nhận thức được đánh giá bằng cách nào?
Nghiên cứu sử dụng Mini-Mental State Examination (MMSE), một công cụ sàng lọc nhận thức thường được sử dụng trong thực hành lâm sàng và nghiên cứu.
MMSE đánh giá một số lĩnh vực như:
- Định hướng thời gian và không gian.
- Khả năng ghi nhớ.
- Khả năng chú ý và tính toán.
- Khả năng ngôn ngữ.
- Khả năng thực hiện một số nhiệm vụ nhận thức đơn giản.
Kết quả chính: NOAC liên quan với suy giảm nhận thức chậm hơn
Đây là phát hiện đáng chú ý nhất của nghiên cứu.
Những người sử dụng NOAC có tốc độ suy giảm chức năng nhận thức chậm hơn đáng kể so với những người sử dụng warfarin hoặc không sử dụng thuốc chống đông.
Theo các chuyên gia được MNT phỏng vấn, mức khác biệt khoảng 0,2 điểm MMSE mỗi năm. Mức chênh lệch này tương đối nhỏ trong một năm, nhưng các nhà nghiên cứu cho rằng ngay cả sự chậm lại nhỏ trong quá trình suy giảm nhận thức cũng có thể có ý nghĩa nếu kéo dài nhiều năm.
NOAC có lợi hơn warfarin đối với nhận thức?
Trong nghiên cứu, nhóm sử dụng NOAC có tốc độ suy giảm nhận thức chậm hơn cả nhóm sử dụng warfarin.
Điều này đặt ra câu hỏi liệu sự khác biệt giữa các loại thuốc chống đông có thể ảnh hưởng đến sức khỏe não bộ hay không.
Tuy nhiên, cần đặc biệt thận trọng khi diễn giải kết quả.
NOAC và warfarin có những đặc điểm dược lý khác nhau. Ngoài ra, người sử dụng từng loại thuốc có thể có những đặc điểm sức khỏe, bệnh đồng mắc và cách chăm sóc khác nhau.
Do đó, nghiên cứu hiện tại chưa đủ để khẳng định NOAC tốt hơn warfarin trong điều trị hoặc làm chậm Alzheimer.
Tại sao NOAC có thể làm chậm suy giảm nhận thức?
Các nhà nghiên cứu hiện mới đưa ra một số giả thuyết.
1. Giảm nguy cơ hình thành cục máu đông
Rung nhĩ làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối. Nếu cục máu đông đi lên não, người bệnh có thể bị đột quỵ.
Ngay cả những tổn thương mạch máu nhỏ hoặc các biến cố mạch máu não không biểu hiện rõ ràng cũng có thể góp phần ảnh hưởng đến chức năng nhận thức theo thời gian.
2. Bảo vệ hệ thống mạch máu não
Não cần được cung cấp oxy và chất dinh dưỡng liên tục thông qua hệ thống mạch máu.
Giảm các biến cố liên quan đến huyết khối có thể giúp hạn chế một số dạng tổn thương mạch máu não.
3. Giảm tổn thương mạch máu nhỏ
Một giả thuyết khác là NOAC có thể giúp giảm những tổn thương mạch máu nhỏ tích lũy trong não.
Tuy nhiên, nghiên cứu hiện tại chưa trực tiếp chứng minh rằng NOAC làm giảm số lượng tổn thương vi mạch não.
- Rung nhĩ làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối ↓
- NOAC giúp giảm khả năng hình thành cục máu đông ↓
- Giảm nguy cơ các biến cố huyết khối và đột quỵ ↓
- Có thể giảm một phần tổn thương mạch máu não ↓
- Có khả năng góp phần duy trì chức năng nhận thức
Lưu ý: Chuỗi trên là một giả thuyết về cơ chế được các nhà nghiên cứu đề xuất, không phải một chuỗi nguyên nhân đã được chứng minh trong nghiên cứu.
Vì sao sức khỏe tim mạch lại quan trọng đối với não bộ?
Não và hệ tim mạch có mối liên hệ rất chặt chẽ.
Tim có nhiệm vụ bơm máu đến não, trong khi hệ thống mạch máu đảm bảo oxy và chất dinh dưỡng được cung cấp liên tục cho các tế bào thần kinh.
Các bệnh lý tim mạch và mạch máu kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe não bộ.
| Yếu tố tim mạch | Ý nghĩa đối với sức khỏe não |
|---|---|
| Rung nhĩ | Tăng nguy cơ hình thành huyết khối và đột quỵ |
| Tăng huyết áp | Có thể gây tổn thương mạch máu não theo thời gian |
| Đái tháo đường | Liên quan đến tổn thương mạch máu và chuyển hóa |
| Rối loạn lipid máu | Có thể góp phần vào bệnh lý mạch máu |
| Hút thuốc | Làm tăng nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch và mạch máu |
| Ít vận động | Liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch và chuyển hóa |
NOAC có phải là thuốc điều trị Alzheimer không?
Không! Đây là điểm quan trọng nhất cần nhấn mạnh khi diễn giải nghiên cứu.
NOAC được sử dụng chủ yếu để phòng ngừa huyết khối và đột quỵ ở những người có chỉ định chống đông, chẳng hạn người mắc rung nhĩ.
Hiện tại, không nên tự sử dụng thuốc chống đông với mục đích phòng ngừa hoặc điều trị Alzheimer nếu không có chỉ định y khoa.
Nghiên cứu có chứng minh NOAC làm chậm Alzheimer không?
Chưa. Nghiên cứu là một nghiên cứu quan sát hồi cứu. Các nhà nghiên cứu phân tích dữ liệu sức khỏe đã có thay vì chủ động phân ngẫu nhiên người bệnh vào các nhóm điều trị.
Do đó, nghiên cứu có thể phát hiện mối liên quan nhưng không thể chứng minh rằng chính NOAC là nguyên nhân làm suy giảm nhận thức chậm hơn.
Vì sao cần nghiên cứu thử nghiệm ngẫu nhiên?
Để xác định liệu NOAC thực sự có tác dụng bảo vệ nhận thức hay không, cần những nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ hơn.
Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng có thể giúp giảm ảnh hưởng của các yếu tố gây nhiễu và cung cấp bằng chứng mạnh hơn về quan hệ nhân quả.
- Xác định nhóm người bệnh phù hợp ↓
- Phân nhóm điều trị theo thiết kế nghiên cứu ↓
- Theo dõi chức năng nhận thức trong thời gian đủ dài ↓
- Đánh giá đồng thời đột quỵ, chảy máu và các biến cố tim mạch ↓
- So sánh kết quả giữa các nhóm ↓
- Xác định liệu thuốc có thực sự gây ra sự khác biệt về nhận thức
Chỉ số MMSE thay đổi 0,2 điểm mỗi năm có đáng kể không?
Mức chênh lệch khoảng 0,2 điểm MMSE mỗi năm được chuyên gia MNT mô tả là tương đối nhỏ.
Tuy nhiên, ý nghĩa của một thay đổi nhỏ còn phụ thuộc vào thời gian theo dõi và tình trạng của từng người.
Đối với bệnh Alzheimer, mục tiêu không chỉ là điểm số trên một bài kiểm tra mà còn là duy trì:
- Khả năng giao tiếp.
- Khả năng ghi nhớ và định hướng.
- Khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày.
- Khả năng tự chăm sóc.
- Khả năng duy trì các mối quan hệ xã hội.
- Mức độ độc lập trong cuộc sống.
Một chuyên gia được MNT phỏng vấn nhấn mạnh rằng ngay cả sự chậm lại nhỏ trong suy giảm nhận thức cũng có thể có ý nghĩa đối với người bệnh và gia đình nếu được duy trì trong nhiều năm.
Alzheimer và rung nhĩ: Vì sao cần chăm sóc đồng thời cả tim và não?
Người cao tuổi mắc Alzheimer thường có nhiều bệnh lý đi kèm.
Do đó, chăm sóc người bệnh không nên chỉ tập trung vào trí nhớ mà cần xem xét toàn diện cả:
- Tim mạch.
- Huyết áp.
- Đường huyết.
- Cholesterol.
- Nguy cơ đột quỵ.
- Khả năng vận động.
- Dinh dưỡng.
- Giấc ngủ.
- Sức khỏe tâm thần.
- Khả năng thực hiện ADL và IADL.
Vai trò của phục hồi chức năng ở người mắc Alzheimer
Ngay cả khi người bệnh có suy giảm nhận thức, hoạt động thể chất và phục hồi chức năng vẫn có vai trò quan trọng trong việc duy trì khả năng vận động và thực hiện sinh hoạt hàng ngày.
Chương trình có thể được cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh và khả năng của từng người.
| Nội dung | Mục tiêu |
|---|---|
| Bài tập sức mạnh | Duy trì sức mạnh cơ và khả năng vận động |
| Bài tập thăng bằng | Giảm nguy cơ mất thăng bằng và té ngã |
| Bài tập đi bộ | Duy trì khả năng di chuyển |
| Bài tập chức năng | Duy trì khả năng thực hiện ADL |
| Hoạt động nhận thức | Duy trì kích thích nhận thức phù hợp |
| Hoạt động xã hội | Duy trì giao tiếp và tham gia cộng đồng |
Điều gì cần đặc biệt lưu ý khi người bệnh Alzheimer dùng thuốc chống đông?
Thuốc chống đông có lợi ích quan trọng trong phòng ngừa đột quỵ khi có chỉ định, nhưng cũng có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
Điều này đặc biệt quan trọng ở người cao tuổi vì họ có thể đồng thời có:
- Nguy cơ té ngã.
- Suy giảm thị lực.
- Suy giảm nhận thức.
- Dùng nhiều loại thuốc.
- Bệnh thận hoặc các bệnh mạn tính khác.
Vì vậy, quyết định sử dụng thuốc chống đông cần được cá thể hóa.
NOAC có an toàn hơn warfarin không?
Nghiên cứu này không nhằm chứng minh rằng tất cả NOAC đều an toàn hơn warfarin trong mọi tình huống.
Việc lựa chọn thuốc chống đông phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Tuổi.
- Chức năng thận.
- Nguy cơ đột quỵ.
- Nguy cơ chảy máu.
- Các bệnh lý đi kèm.
- Các thuốc đang sử dụng.
- Khả năng tuân thủ điều trị.
Do đó, không nên tự chuyển từ warfarin sang NOAC chỉ dựa trên kết quả của nghiên cứu này.
Những câu hỏi nghiên cứu quan trọng trong tương lai
Kết quả mới mở ra nhiều hướng nghiên cứu.
- NOAC có thực sự làm chậm tiến triển Alzheimer hay chỉ liên quan với kết quả tốt hơn?
- Thuốc có làm giảm các tổn thương mạch máu nhỏ trong não hay không?
- Các loại NOAC khác nhau có tác động giống nhau không?
- Apixaban và rivaroxaban có khác nhau về kết quả nhận thức không?
- Thời gian sử dụng thuốc có ảnh hưởng đến hiệu quả hay không?
- Những người chưa mắc Alzheimer nhưng có rung nhĩ có được lợi ích nhận thức tương tự không?
- Liệu việc kiểm soát tốt rung nhĩ có góp phần giảm nguy cơ suy giảm nhận thức lâu dài?
Các câu hỏi này cần được giải đáp bằng những nghiên cứu tiền cứu và thử nghiệm lâm sàng phù hợp.
Những điều người cao tuổi và gia đình cần nhớ
| Vấn đề | Điều cần biết |
|---|---|
| NOAC là gì? | Là thuốc chống đông đường uống thế hệ mới. |
| Tại sao dùng ở người rung nhĩ? | Chủ yếu để giảm nguy cơ hình thành huyết khối và đột quỵ. |
| NOAC có liên quan đến suy giảm nhận thức chậm hơn? | Có, trong nghiên cứu mới ở người đồng thời mắc Alzheimer và rung nhĩ. |
| Mức khác biệt nhận thức | Khoảng 0,2 điểm MMSE mỗi năm theo phân tích được MNT đề cập. |
| NOAC có chữa Alzheimer không? | Không có bằng chứng cho kết luận này. |
| Nghiên cứu có chứng minh nguyên nhân? | Không. Đây là nghiên cứu quan sát hồi cứu. |
| Có nên tự dùng thuốc chống đông? | Không. |
| Có nên tự ngừng thuốc chống đông? | Không. Cần trao đổi với bác sĩ điều trị. |
Lão hóa khỏe mạnh: Bảo vệ cả tim, não và chức năng
Phát hiện mới một lần nữa cho thấy sức khỏe tim mạch và sức khỏe não bộ có mối liên hệ chặt chẽ.
Đối với người cao tuổi, chiến lược lão hóa khỏe mạnh nên hướng tới việc giảm các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi và duy trì chức năng càng lâu càng tốt.
- Kiểm soát huyết áp và các yếu tố nguy cơ tim mạch ↓
- Phát hiện và điều trị rung nhĩ khi có chỉ định ↓
- Sử dụng thuốc chống đông đúng chỉ định ↓
- Duy trì hoạt động thể chất phù hợp ↓
- Phòng ngừa té ngã và chấn thương ↓
- Duy trì khả năng thực hiện ADL và IADL ↓
- Theo dõi thay đổi về trí nhớ và nhận thức ↓
- Cá thể hóa chương trình chăm sóc và phục hồi chức năng
Kết luận
Một nghiên cứu trên hơn 7.300 người mắc đồng thời Alzheimer và rung nhĩ cho thấy những người sử dụng thuốc chống đông đường uống thế hệ mới, hay NOAC, có tốc độ suy giảm nhận thức chậm hơn so với người sử dụng warfarin hoặc không dùng thuốc chống đông.
Mức khác biệt được báo cáo khoảng 0,2 điểm MMSE mỗi năm. Mặc dù con số này tương đối nhỏ, sự khác biệt kéo dài trong nhiều năm có thể có ý nghĩa đối với khả năng duy trì nhận thức và sự độc lập của người bệnh.
Tuy nhiên, đây là nghiên cứu quan sát hồi cứu. Vì vậy, chưa thể kết luận rằng NOAC trực tiếp làm chậm tiến triển Alzheimer. Các nghiên cứu thử nghiệm ngẫu nhiên trong tương lai là cần thiết để xác định liệu tác dụng này có thực sự tồn tại hay không.
Câu hỏi thường gặp
Thuốc chống đông có làm chậm Alzheimer không?
Chưa thể khẳng định. Nghiên cứu mới cho thấy NOAC liên quan với tốc độ suy giảm nhận thức chậm hơn ở người đồng thời mắc Alzheimer và rung nhĩ, nhưng chưa chứng minh thuốc trực tiếp làm chậm bệnh.
NOAC có phải thuốc điều trị Alzheimer không?
Không. NOAC là thuốc chống đông được sử dụng chủ yếu để phòng ngừa huyết khối và đột quỵ ở những người có chỉ định, chẳng hạn bệnh nhân rung nhĩ.
NOAC khác warfarin như thế nào?
NOAC là nhóm thuốc chống đông đường uống thế hệ mới, trong khi warfarin là thuốc chống đông thế hệ cũ. Hai nhóm thuốc có cơ chế, đặc điểm theo dõi và cách sử dụng khác nhau.
Người mắc Alzheimer có rung nhĩ có nên dùng thuốc chống đông không?
Quyết định sử dụng thuốc chống đông cần dựa trên đánh giá nguy cơ đột quỵ, nguy cơ chảy máu và các đặc điểm sức khỏe của từng người. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá và kê đơn phù hợp.
Có nên chuyển từ warfarin sang NOAC vì nghiên cứu này không?
Không nên tự ý chuyển thuốc. Nghiên cứu chưa chứng minh NOAC trực tiếp làm chậm Alzheimer và việc lựa chọn thuốc chống đông cần dựa trên toàn bộ tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Thuốc chống đông có thể gây chảy máu không?
Có. Đây là một trong những nguy cơ quan trọng của thuốc chống đông. Vì vậy, việc sử dụng thuốc phải được bác sĩ cân bằng giữa lợi ích phòng ngừa huyết khối và nguy cơ chảy máu.
Người cao tuổi dùng thuốc chống đông có cần phòng ngừa té ngã không?
Có. Phòng ngừa té ngã đặc biệt quan trọng ở người dùng thuốc chống đông vì chấn thương, đặc biệt chấn thương vùng đầu, có thể gây biến chứng chảy máu nghiêm trọng.
Người mắc Alzheimer có cần tập phục hồi chức năng không?
Có thể cần, tùy tình trạng. Phục hồi chức năng có thể tập trung vào duy trì sức mạnh, thăng bằng, khả năng đi lại, chức năng sinh hoạt hàng ngày và mức độ độc lập của người bệnh.
Tài liệu tham khảo
- European Heart Journal. Oral anticoagulants, cognition, and clinical outcomes in atrial fibrillation and Alzheimer’s disease: a Swedish nationwide study.
- SveDem – Swedish Register for Cognitive Disorders/Dementia.
