Tirzepatide có thể giảm 33% nguy cơ nhồi máu cơ tim

Nghiên cứu mới cho thấy tirzepatide, hoạt chất trong Mounjaro và Zepbound có thể giúp giảm 33% nguy cơ nhồi máu cơ tim ở người đái tháo đường type 2.

Tirzepatide có thể giảm 33% nguy cơ nhồi máu cơ tim ở người mắc đái tháo đường type 2?

Một nghiên cứu mới cho thấy tirzepatide – hoạt chất trong Mounjaro và Zepbound – có liên quan với nguy cơ nhồi máu cơ tim thấp hơn khoảng 33% ở những người mắc đái tháo đường type 2 và bệnh tim mạch. Kết quả này bổ sung thêm bằng chứng về những lợi ích tim mạch tiềm năng của nhóm thuốc tác động lên hệ incretin, bên cạnh tác dụng kiểm soát đường huyết và hỗ trợ giảm cân.

Điểm chính: Trong nghiên cứu trên gần 53.000 người mắc đái tháo đường type 2 và bệnh tim mạch, nguy cơ biến cố tim mạch nghiêm trọng (MACE) sau một năm là 2,9% ở nhóm sử dụng tirzepatide và 4,4% ở nhóm sử dụng sitagliptin. Tirzepatide cũng liên quan với nguy cơ nhồi máu cơ tim thấp hơn 33%. Tuy nhiên, đây là nghiên cứu dựa trên dữ liệu thực hành lâm sàng, không phải thử nghiệm ngẫu nhiên, vì vậy kết quả không chứng minh rằng tirzepatide chắc chắn gây ra mức giảm nguy cơ này.
Đọc thêm tin tức y học
Tirzepatide có thể giảm 33% nguy cơ nhồi máu cơ tim

Tirzepatide là gì?

Tirzepatide là một thuốc điều trị chuyển hóa tác động đồng thời lên hai hệ thống incretin là GIP (glucose-dependent insulinotropic polypeptide) và GLP-1 (glucagon-like peptide-1).

Hoạt chất này được sử dụng trong các thuốc như MounjaroZepbound. Tirzepatide có tác dụng cải thiện kiểm soát đường huyết và giúp giảm cân ở những đối tượng phù hợp.

Trong những năm gần đây, các nhà nghiên cứu ngày càng quan tâm đến khả năng nhóm thuốc tác động lên GLP-1 và incretin mang lại những lợi ích ngoài kiểm soát đường huyết và cân nặng, đặc biệt là đối với tim mạch, thận và các yếu tố nguy cơ chuyển hóa.

Nghiên cứu mới về tirzepatide và nguy cơ nhồi máu cơ tim

Nghiên cứu được đề cập trong bài báo của Medical News Today sử dụng dữ liệu từ thực hành lâm sàng của gần 53.000 người mắc đái tháo đường type 2 và bệnh tim mạch.

Các nhà nghiên cứu so sánh hai nhóm người bệnh:

  • Nhóm bắt đầu sử dụng tirzepatide.
  • Nhóm sử dụng sitagliptin, một thuốc điều trị đái tháo đường.

Mục tiêu là đánh giá nguy cơ xuất hiện các biến cố tim mạch bất lợi nghiêm trọng (MACE). Nhóm biến cố này thường bao gồm các biến cố quan trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tử vong.

Kết quả sau một năm

Chỉ số Tirzepatide Sitagliptin
Nguy cơ MACE sau 1 năm 2,9% 4,4%
Chênh lệch tuyệt đối Khoảng 1,4 điểm phần trăm
Nguy cơ nhồi máu cơ tim Thấp hơn khoảng 33% với tirzepatide
Quần thể nghiên cứu Gần 53.000 người mắc đái tháo đường type 2 và bệnh tim mạch

Theo các tác giả, mức chênh lệch tuyệt đối khoảng 1,4 điểm phần trăm tương ứng với ước tính khoảng 70 người cần được điều trị bằng tirzepatide thay vì thuốc đối chứng trong một năm để có thêm một biến cố MACE được ngăn ngừa, nếu các nhóm được so sánh có đặc điểm tương tự quần thể nghiên cứu.

Đáng chú ý, nguy cơ nhồi máu cơ tim thấp hơn khoảng 33% ở nhóm sử dụng tirzepatide so với nhóm sử dụng sitagliptin.

33% giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim có nghĩa là gì?

Con số 33% là mức giảm nguy cơ tương đối được quan sát trong nghiên cứu. Điều này không có nghĩa là cứ 100 người sử dụng tirzepatide thì sẽ có 33 người tránh được nhồi máu cơ tim.

Để hiểu đúng kết quả nghiên cứu, cần phân biệt giữa nguy cơ tương đốinguy cơ tuyệt đối.

Ví dụ, nếu một nhóm có nguy cơ biến cố ban đầu rất thấp, mức giảm nguy cơ tương đối lớn có thể chỉ tương ứng với sự thay đổi nhỏ về nguy cơ tuyệt đối.

Do đó, khi tư vấn điều trị, bác sĩ cần xem xét nguy cơ tim mạch nền của từng người bệnh thay vì chỉ dựa vào con số 33%.

Tại sao tirzepatide có thể có lợi cho tim mạch?

Cơ chế chính xác giải thích tác động tim mạch của tirzepatide vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Tuy nhiên, có một số cơ chế có thể cùng tham gia.

1. Cải thiện kiểm soát đường huyết

Đường huyết tăng kéo dài có thể góp phần gây tổn thương mạch máu và làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch ở người mắc đái tháo đường.

Tirzepatide giúp cải thiện kiểm soát glucose thông qua tác động lên các hormone incretin. Kiểm soát đường huyết tốt hơn có thể góp phần giảm gánh nặng nguy cơ chuyển hóa lâu dài.

2. Hỗ trợ giảm cân

Thừa cân và béo phì là những yếu tố nguy cơ quan trọng của bệnh tim mạch. Tirzepatide có tác dụng làm giảm cảm giác thèm ăn và hỗ trợ giảm trọng lượng cơ thể ở người phù hợp.

Giảm cân có thể kéo theo những thay đổi thuận lợi về huyết áp, đường huyết và một số yếu tố nguy cơ chuyển hóa.

3. Có thể cải thiện nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch

Các tác động của tirzepatide có thể liên quan đến những thay đổi về huyết áp, lipid máu, tình trạng viêm và các yếu tố nguy cơ chuyển hóa.

Đáng chú ý, tác giả nghiên cứu nhận thấy đường cong biến cố tim mạch bắt đầu tách ra tương đối sớm, trước thời điểm có thể kỳ vọng đạt được mức giảm cân đáng kể. Điều này đặt ra khả năng rằng lợi ích tim mạch có thể không chỉ đến từ giảm cân. Tuy nhiên, đây vẫn là giả thuyết cần được nghiên cứu thêm.

Mounjaro và Zepbound có phải là cùng một thuốc?

Mounjaro và Zepbound đều chứa hoạt chất tirzepatide, nhưng tên thương mại và chỉ định sử dụng có thể khác nhau tùy theo cơ quan quản lý và từng quốc gia.

Tirzepatide là một chất đồng vận kép tác động lên thụ thể GIP và GLP-1. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với nhiều thuốc chỉ tác động lên GLP-1.

Tuy nhiên, việc cùng chứa tirzepatide không có nghĩa người bệnh có thể tự thay thế hoặc sử dụng hai sản phẩm này cho nhau. Việc lựa chọn thuốc cần dựa trên chỉ định được phê duyệt, tình trạng sức khỏe và đánh giá của bác sĩ.

Nghiên cứu này có chứng minh tirzepatide phòng ngừa nhồi máu cơ tim không?

Chưa. Đây là một điểm cần đặc biệt lưu ý khi đọc tiêu đề “giảm 33% nguy cơ nhồi máu cơ tim”.

Nghiên cứu được đề cập sử dụng dữ liệu từ thực hành lâm sàng và so sánh những người bắt đầu sử dụng tirzepatide với những người sử dụng sitagliptin. Đây không phải là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng.

Do đó, kết quả cho thấy mối liên quan giữa việc sử dụng tirzepatide và nguy cơ biến cố tim mạch thấp hơn, nhưng không thể tự nó chứng minh quan hệ nhân quả tuyệt đối.

Các nghiên cứu tiếp theo cần xác định liệu lợi ích này có được duy trì trong thời gian dài hay không và có xuất hiện ở những nhóm bệnh nhân khác hay không.

Bằng chứng từ thử nghiệm lâm sàng nói gì?

Một thử nghiệm quan trọng khác là SURPASS-CVOT, được công bố trên New England Journal of Medicine vào tháng 12/2025.

Thử nghiệm này tuyển hơn 13.000 người mắc đái tháo đường type 2 và bệnh tim mạch xơ vữa, sau đó phân ngẫu nhiên người bệnh sử dụng tirzepatide hoặc dulaglutide.

Kết quả cho thấy biến cố tiêu chí chính xảy ra ở 12,2% người sử dụng tirzepatide và 13,1% người sử dụng dulaglutide. Tirzepatide đáp ứng tiêu chí không kém hơn dulaglutide về MACE, nhưng thử nghiệm chưa chứng minh tirzepatide vượt trội có ý nghĩa thống kê so với dulaglutide.

Điều này rất quan trọng: bằng chứng hiện nay ủng hộ khả năng tirzepatide có lợi hoặc ít nhất không kém một số liệu pháp tim mạch đã được chứng minh, nhưng không nên diễn giải rằng mọi nghiên cứu đều chứng minh tirzepatide làm giảm nhồi máu cơ tim 33%.

Ai có thể được hưởng lợi từ tirzepatide?

Tirzepatide có thể được bác sĩ cân nhắc ở những người có chỉ định phù hợp, chẳng hạn người mắc đái tháo đường type 2 cần cải thiện kiểm soát đường huyết hoặc người có tình trạng cân nặng cần được quản lý theo chỉ định điều trị.

Ở người có nguy cơ tim mạch cao, việc lựa chọn thuốc cần được cá thể hóa dựa trên:

  • Tình trạng đái tháo đường và mức HbA1c.
  • Tiền sử bệnh tim mạch.
  • Cân nặng và chỉ số BMI.
  • Huyết áp.
  • Chức năng thận.
  • Mức lipid máu.
  • Các thuốc đang sử dụng.
  • Các bệnh lý đi kèm và nguy cơ tác dụng phụ.

Có nên dùng Mounjaro hoặc Zepbound để phòng nhồi máu cơ tim?

Không nên tự sử dụng tirzepatide chỉ với mục đích phòng ngừa nhồi máu cơ tim.

Kết quả nghiên cứu mới là một phát hiện đáng chú ý nhưng chưa đủ để biến tirzepatide thành thuốc dự phòng nhồi máu cơ tim cho tất cả mọi người.

Người bệnh mắc đái tháo đường type 2 và bệnh tim mạch nên trao đổi với bác sĩ để xây dựng chiến lược giảm nguy cơ toàn diện. Điều này có thể bao gồm kiểm soát đường huyết, huyết áp, cholesterol, cân nặng, hoạt động thể chất, chế độ ăn và các thuốc tim mạch phù hợp.

Tác dụng phụ của tirzepatide cần lưu ý

Giống các thuốc tác động lên hệ incretin, tirzepatide có thể gây các triệu chứng tiêu hóa, đặc biệt trong giai đoạn bắt đầu hoặc tăng liều.

Một số triệu chứng có thể gặp bao gồm:

  • Buồn nôn.
  • Nôn.
  • Tiêu chảy.
  • Táo bón.
  • Đau hoặc khó chịu vùng bụng.
  • Giảm cảm giác thèm ăn.

Trong thử nghiệm SURPASS-CVOT, tỷ lệ tác dụng không mong muốn nghiêm trọng nhìn chung tương tự giữa hai nhóm, nhưng các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa được ghi nhận nhiều hơn ở nhóm tirzepatide.

Người bệnh không nên tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa trao đổi với bác sĩ.

Điều gì vẫn chưa được giải đáp?

Mặc dù kết quả nghiên cứu mới rất đáng chú ý, vẫn còn một số câu hỏi cần được giải đáp.

Lợi ích tim mạch có kéo dài nhiều năm?

Nghiên cứu hiện tại chủ yếu cung cấp dữ liệu trong thời gian theo dõi tương đối ngắn. Cần thêm dữ liệu dài hạn để xác định lợi ích có được duy trì trong nhiều năm hay không.

Tirzepatide có lợi cho người không mắc bệnh tim mạch?

Không thể suy rộng kết quả từ nhóm người đã mắc bệnh tim mạch sang toàn bộ dân số. Các nghiên cứu tương lai cần đánh giá hiệu quả ở những nhóm có nguy cơ khác nhau.

Tirzepatide so với các thuốc tim mạch khác như thế nào?

Cần thêm các nghiên cứu so sánh trực tiếp tirzepatide với những nhóm thuốc điều trị chuyển hóa và tim mạch khác, bao gồm các thuốc incretin khác và thuốc ức chế SGLT2.

Những điều người bệnh cần nhớ

  • Tirzepatide là thuốc tác động kép lên GIP và GLP-1.
  • Hoạt chất này có trong các thuốc như Mounjaro và Zepbound.
  • Một nghiên cứu trên gần 53.000 người mắc đái tháo đường type 2 và bệnh tim mạch ghi nhận nguy cơ MACE sau một năm là 2,9% với tirzepatide so với 4,4% với sitagliptin.
  • Nguy cơ nhồi máu cơ tim được ghi nhận thấp hơn khoảng 33% ở nhóm sử dụng tirzepatide.
  • Kết quả này cho thấy mối liên quan, không chứng minh rằng tirzepatide chắc chắn phòng ngừa nhồi máu cơ tim.
  • Các thử nghiệm lâm sàng khác cho thấy tirzepatide không kém dulaglutide về MACE, nhưng chưa chứng minh ưu thế vượt trội có ý nghĩa thống kê.
  • Không nên tự mua hoặc sử dụng tirzepatide với mục đích phòng ngừa bệnh tim mạch.

Câu hỏi thường gặp về tirzepatide và nguy cơ nhồi máu cơ tim

Tirzepatide có làm giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim không?

Một nghiên cứu quan sát trên gần 53.000 người mắc đái tháo đường type 2 và bệnh tim mạch ghi nhận tirzepatide liên quan với nguy cơ nhồi máu cơ tim thấp hơn khoảng 33% so với sitagliptin. Tuy nhiên, kết quả này không chứng minh quan hệ nhân quả và cần được xác nhận bằng các nghiên cứu dài hạn, đặc biệt là các thử nghiệm ngẫu nhiên.

Mounjaro có giúp bảo vệ tim không?

Mounjaro chứa tirzepatide. Một số bằng chứng nghiên cứu cho thấy tirzepatide có thể mang lại lợi ích tim mạch, nhưng thuốc không nên được xem là thuốc phòng ngừa nhồi máu cơ tim cho tất cả mọi người.

Zepbound có làm giảm nguy cơ đau tim không?

Zepbound chứa tirzepatide. Các nghiên cứu về tirzepatide cho thấy những tín hiệu tích cực đối với sức khỏe tim mạch, nhưng mức độ lợi ích phụ thuộc vào đối tượng nghiên cứu và cần thêm dữ liệu để xác định hiệu quả phòng ngừa nhồi máu cơ tim trong các nhóm dân số khác nhau.

Người khỏe mạnh có nên dùng tirzepatide để phòng bệnh tim?

Không. Không nên tự sử dụng tirzepatide chỉ nhằm mục đích phòng ngừa nhồi máu cơ tim. Thuốc chỉ nên được sử dụng khi có chỉ định phù hợp và dưới sự theo dõi của nhân viên y tế.

Tirzepatide có thay thế được thuốc tim mạch khác không?

Không. Tirzepatide không nên được xem là thuốc thay thế statin, thuốc hạ huyết áp, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc các liệu pháp tim mạch khác khi những thuốc này được bác sĩ chỉ định.

Kết luận

Tirzepatide có thể mang lại lợi ích tim mạch ngoài tác dụng kiểm soát đường huyết và giảm cân. Nghiên cứu mới trên gần 53.000 người mắc đái tháo đường type 2 và bệnh tim mạch cho thấy việc sử dụng tirzepatide liên quan với nguy cơ MACE thấp hơn và nguy cơ nhồi máu cơ tim thấp hơn khoảng 33% so với sitagliptin.

Tuy nhiên, cần thận trọng khi diễn giải kết quả. Đây là nghiên cứu dựa trên dữ liệu thực hành lâm sàng và không thể chứng minh chắc chắn rằng tirzepatide là nguyên nhân trực tiếp làm giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim.

Những bằng chứng từ các thử nghiệm ngẫu nhiên hiện có cho thấy tirzepatide ít nhất không kém dulaglutide về MACE ở người mắc đái tháo đường type 2 và bệnh tim mạch xơ vữa, trong khi câu hỏi về ưu thế tim mạch lâu dài vẫn tiếp tục được nghiên cứu.

Người bệnh không nên tự mua, tự dùng hoặc tự điều chỉnh liều Mounjaro, Zepbound hay bất kỳ thuốc chứa tirzepatide nào. Quyết định điều trị cần dựa trên tình trạng bệnh, nguy cơ tim mạch, mục tiêu điều trị và đánh giá của bác sĩ.


Thông tin tham khảo:

  1. Nicholls SJ, et al. Cardiovascular Outcomes with Tirzepatide versus Dulaglutide in Type 2 Diabetes. New England Journal of Medicine. 2025.
  2. New England Journal of Medicine. Cardiovascular Outcomes with Tirzepatide in Type 2 Diabetes. 2026.
Lưu ý: Nội dung mang tính chất cung cấp thông tin sức khỏe, không thay thế cho chẩn đoán hoặc tư vấn trực tiếp của bác sĩ.

Đăng nhận xét

X